Bếp nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện và nhà máy chế biến thực phẩm thường phát sinh lượng lớn nhiệt, hơi nước, khói, mùi và dầu mỡ. Nếu hệ thống hút không được tính toán đúng, khói có thể thoát ra khỏi chụp, bám lên trần và thiết bị, lan sang khu vực phục vụ hoặc ảnh hưởng đến các không gian lân cận.
Nhiều công trình gặp tình trạng quạt chạy rất mạnh nhưng bếp vẫn nóng và có mùi. Nguyên nhân thường không nằm riêng ở công suất quạt mà đến từ chụp hút quá nhỏ, đường ống có trở lực cao, bộ lọc bám dầu, thiếu gió bù hoặc lựa chọn quạt không đúng điểm làm việc.

Vì vậy, quạt hút bếp công nghiệp phải được lựa chọn như một bộ phận của toàn bộ hệ thống, bao gồm thiết bị nấu, chụp hút, phin lọc mỡ, đường ống, quạt, cửa xả, hệ thống cấp gió bù và giải pháp phòng cháy.
Quạt hút bếp công nghiệp là thiết bị tạo chênh lệch áp suất để thu gom và vận chuyển không khí chứa khói, nhiệt, hơi nước, mùi và dầu mỡ từ khu vực nấu ăn ra ngoài.

Một hệ thống hút bếp hoàn chỉnh thường gồm:
Thiết bị nấu.
Chụp hút.
Phin hoặc thiết bị tách dầu mỡ.
Hộp gom khói.
Đường ống hút.
Van và phụ kiện cần thiết.
Quạt hút.
Cửa xả.
Hệ thống cấp gió bù.
Tủ điều khiển.
Hệ thống chữa cháy phù hợp với thiết kế.

NFPA 96:2024 dành riêng các phần cho chụp hút, thiết bị tách mỡ, hệ thống đường ống và các yêu cầu phòng cháy của hoạt động nấu ăn thương mại. Khi áp dụng tại Việt Nam, giải pháp cuối cùng vẫn phải tuân theo quy chuẩn, tiêu chuẩn và hồ sơ PCCC được phê duyệt cho từng công trình.
Chụp hút là bộ phận thu gom khói và nhiệt ngay phía trên hoặc gần thiết bị nấu. Một chụp hút được thiết kế đúng sẽ giữ luồng khí nóng trong vùng thu gom trước khi quạt vận chuyển chúng vào đường ống.
Nếu chụp quá nhỏ, đặt quá cao hoặc không phủ hết thiết bị nấu, khói sẽ thoát ra ngoài dù quạt có công suất lớn.
Hiệu quả thu giữ phụ thuộc vào:
Kích thước thiết bị nấu.
Mức độ phát sinh nhiệt và dầu mỡ.
Chiều cao lắp chụp.
Phần chụp nhô ra ngoài thiết bị.
Vị trí sát tường hay giữa phòng.
Hướng gió trong bếp.
Cửa ra vào và quạt cấp gió.
Hình dạng mép chụp.
Bộ lọc dầu mỡ.
Chụp sát tường thường tận dụng được bề mặt tường để hạn chế khói thoát về phía sau. Chụp đảo đặt giữa phòng phải thu giữ khói từ nhiều hướng nên thông thường cần lưu lượng lớn hơn chụp sát tường cho cùng một nhóm thiết bị nấu. Nghiên cứu được ASHRAE giới thiệu cũng cho thấy cấu hình chụp đảo có yêu cầu thông gió cao hơn chụp sát tường trong các điều kiện so sánh tương tự.
Do đó, giải pháp đầu tiên khi bếp bị thoát khói không phải lúc nào cũng là thay quạt lớn hơn. Cần kiểm tra lại chụp hút và dòng không khí xung quanh khu vực nấu.
Loại chụp này được sử dụng cho các thiết bị phát sinh khói và hơi dầu mỡ, chẳng hạn:
Bếp chiên.
Bếp xào.
Bếp nướng.
Lò quay.
Bếp á.
Thiết bị nấu sử dụng nhiều dầu.
Bếp than hoặc nhiên liệu rắn.
Chụp phải có bộ phận tách dầu mỡ phù hợp và kết nối với đường ống được thiết kế để xử lý dòng khí có dầu.
Loại chụp này phù hợp với thiết bị chủ yếu phát sinh nhiệt hoặc hơi nước, ít hoặc không phát sinh dầu mỡ đáng kể, chẳng hạn:
Máy rửa bát.
Nồi hấp trong một số ứng dụng.
Thiết bị giữ nóng.
Một số lò điện.
Khu vực phát sinh hơi nước.
Việc phân loại phải dựa trên thiết bị và quá trình nấu thực tế. Không nên mặc định mọi thiết bị điện đều không phát sinh dầu mỡ.
Đây là cấu hình được sử dụng phổ biến cho hệ thống hút khí chứa dầu mỡ.
Quạt thường có:
Bánh công tác ly tâm.
Cửa xả hướng lên trên.
Motor đặt ngoài dòng khí.
Khả năng mở hoặc tiếp cận để vệ sinh.
Kết cấu phù hợp với lắp đặt ngoài mái.
Cửa xả hướng lên giúp đưa khí thải và mùi ra xa bề mặt mái. Việc đặt motor ngoài dòng khí hạn chế motor tiếp xúc trực tiếp với nhiệt và dầu mỡ. Các dòng quạt ly tâm thổi đứng chuyên dụng được các nhà sản xuất phát triển riêng cho khí thải bếp có dầu mỡ.
Quạt ly tâm có thể được đặt trong phòng kỹ thuật hoặc ngoài trời và kết nối với đường ống hút bếp.
Dòng quạt này phù hợp khi hệ thống có:
Đường ống dài.
Nhiều co cút.
Nhiều chụp hút.
Cột áp trung bình hoặc cao.
Bộ xử lý mùi hoặc thiết bị lọc bổ sung.
Khoảng cách từ bếp đến cửa xả lớn.
Quạt cần có cấu tạo phù hợp với khí chứa dầu và bố trí thuận lợi cho việc vệ sinh. Motor, dây điện và chi tiết truyền động không nên nằm trực tiếp trong dòng khí dầu mỡ nếu cấu hình thiết bị không cho phép.
Quạt hướng trục có lưu lượng lớn nhưng khả năng tạo cột áp thường thấp hơn quạt ly tâm.

Dòng này chỉ nên được cân nhắc khi:
Đường ống rất ngắn.
Trở lực thấp.
Dòng khí không chứa nhiều dầu mỡ.
Quạt có cấu hình phù hợp với ứng dụng.
Hồ sơ thiết kế cho phép.
Không nên dùng quạt hướng trục thông gió thông thường để thay thế quạt hút bếp chỉ vì giá thành thấp hoặc kích thước nhỏ gọn.
Lưu lượng cần thiết phụ thuộc vào:
Loại chụp.
Kích thước chụp.
Thiết bị nấu.
Mức độ phát sinh nhiệt.
Lượng dầu mỡ và khói.
Chiều cao lắp chụp.
Vị trí sát tường hay giữa phòng.
Điều kiện gió trong bếp.
Kết quả thử nghiệm hoặc dữ liệu của nhà sản xuất chụp.
Không nên áp dụng một mức lưu lượng theo mét dài chụp cho mọi loại bếp. Một chụp hút phía trên bếp chiên, bếp xào công suất lớn sẽ có yêu cầu khác với chụp phía trên thiết bị hấp hoặc giữ nóng.
Phương án đáng tin cậy là sử dụng lưu lượng đã được xác định cho tổ hợp chụp và thiết bị nấu cụ thể, sau đó kiểm tra khả năng thu giữ thực tế.
Quạt phải thắng được toàn bộ trở lực của hệ thống, bao gồm:
Phin lọc dầu mỡ.
Hộp gom khói.
Đường ống.
Co và cút.
Côn chuyển tiếp.
Van.
Bộ lọc bổ sung.
Thiết bị xử lý mùi.
Cửa xả.
Tổn thất tại đầu hút và đầu đẩy.
Bộ lọc và đường ống bám dầu sẽ làm trở lực tăng theo thời gian. Vì vậy, quạt không nên được lựa chọn chỉ theo điều kiện hệ thống hoàn toàn sạch mà không có dự phòng kỹ thuật hợp lý.
Quạt phải đạt lưu lượng thiết kế tại cột áp thực tế.
Ví dụ, hệ thống cần:
Lưu lượng: 12.000 m³/h.
Tổng cột áp: 750 Pa.
Quạt phải đạt khoảng 12.000 m³/h tại 750 Pa trên đường đặc tính.
Không được lựa chọn bằng cách ghép:
Lưu lượng cực đại: 14.000 m³/h.
Cột áp cực đại: 950 Pa.
Hai giá trị này thường nằm tại hai vị trí khác nhau trên đường đặc tính quạt.
Dòng khí hút từ bếp có thể có nhiệt độ cao, đặc biệt tại khu vực nướng, chiên, bếp á và thiết bị sử dụng nhiên liệu rắn.
Cần kiểm tra:
Nhiệt độ vận hành liên tục.
Nhiệt độ bất thường.
Vật liệu cánh quạt.
Vật liệu vỏ.
Vòng bi.
Dầu mỡ bôi trơn.
Vị trí motor.
Dây dẫn và hộp đấu điện.
Quạt thông gió cho khí sạch không nên được tự động sử dụng cho khí nóng chứa dầu mỡ.
Dầu mỡ có thể tích tụ tại:
Phin lọc.
Thành chụp.
Đường ống.
Cánh quạt.
Vỏ quạt.
Vị trí đổi hướng dòng khí.
Quạt và đường ống cần có cửa hoặc cơ cấu tiếp cận để kiểm tra và vệ sinh. NFPA 96:2024 bao gồm các yêu cầu riêng cho thiết bị tách dầu mỡ và hệ thống đường ống, phản ánh vai trò quan trọng của việc kiểm soát dầu tích tụ trong an toàn bếp thương mại.
Tiếng ồn có thể truyền:
Qua đường ống vào bếp.
Qua kết cấu mái.
Sang khu vực ăn uống.
Sang phòng khách sạn hoặc căn hộ.
Ra môi trường xung quanh.
Các giải pháp kiểm soát gồm:
Chọn quạt tại vùng hiệu suất tốt.
Giảm tốc độ quay khi có thể.
Bố trí chống rung.
Sử dụng khớp nối mềm phù hợp.
Bố trí bộ tiêu âm nếu điều kiện dầu mỡ cho phép.
Tăng khoảng cách giữa quạt và khu vực nhạy cảm.
Kiểm tra cân bằng động của bánh công tác.
Cần xác định:
Tên thiết bị.
Kích thước.
Công suất nhiệt.
Loại nhiên liệu.
Mức độ phát sinh dầu mỡ.
Vị trí thiết bị.
Thời gian sử dụng.
Khả năng hoạt động đồng thời.
Không nên chỉ đo chiều dài khu bếp rồi lựa chọn chụp theo cảm tính.
Chụp phải phủ đủ khu vực phát sinh khói, có phần nhô ra phù hợp và được đặt ở độ cao đáp ứng khả năng vận hành cũng như bảo trì.
Nếu bố trí thiết bị nấu giữa phòng, chụp đảo cần được tính toán riêng. Trong điều kiện tương tự, chụp đảo thường cần lưu lượng cao hơn do không có tường hỗ trợ giữ luồng khói.
Lưu lượng nên được xác định theo:
Dữ liệu thử nghiệm của chụp.
Hướng dẫn của nhà sản xuất.
Loại thiết bị nấu.
Mức tải nấu.
Điều kiện lắp đặt.
Yêu cầu của tiêu chuẩn và hồ sơ dự án.
Ví dụ minh họa, một chụp dài 4 m được nhà sản xuất xác định cần 2.000 m³/h cho mỗi mét dài trong đúng cấu hình thiết bị nấu.
Lưu lượng sơ bộ:
Q = 4 × 2.000 = 8.000 m³/h
Đây chỉ là ví dụ cách tính. Không nên áp dụng mức 2.000 m³/h/m cho mọi loại chụp hoặc bếp.
Giả sử hệ thống có:
Tổn thất chụp và phin lọc: 180 Pa.
Tổn thất đường ống: 230 Pa.
Tổn thất co cút: 140 Pa.
Tổn thất cửa xả và phụ kiện: 80 Pa.
Phần dự phòng hợp lý: 70 Pa.
Tổng cột áp:
P = 180 + 230 + 140 + 80 + 70 = 700 Pa
Điểm lựa chọn quạt là khoảng:
8.000 m³/h tại 700 Pa
Công suất motor phải được kiểm tra theo:
Lưu lượng.
Tổng áp.
Hiệu suất quạt.
Hiệu suất truyền động.
Tốc độ quay.
Đường công suất của model.
Motor lớn hơn không tự động tạo ra thêm lưu lượng nếu bánh công tác và tốc độ không thay đổi.
Nhà hàng có tải nấu thay đổi theo thời điểm. Hệ thống có thể cân nhắc:
Quạt hai tốc độ.
Biến tần.
Cảm biến nhiệt độ.
Cảm biến khói hoặc quang học chuyên dụng.
Điều khiển theo trạng thái thiết bị nấu.
Các hệ thống điều khiển theo nhu cầu có thể giảm tốc độ quạt khi tải nấu thấp và tăng lên khi hoạt động nấu mạnh. Các giải pháp thương mại hiện nay có thể phối hợp điều khiển quạt hút, quạt gió bù và tín hiệu nhiệt độ tại chụp.
Quạt hút đưa không khí ra khỏi bếp nên phải có lượng không khí thay thế đi vào.
Nếu thiếu gió bù:
Lưu lượng hút thực tế giảm.
Khói thoát ra ngoài chụp.
Cửa trở nên khó mở.
Không khí từ toilet hoặc khu vực bẩn bị hút vào bếp.
Điều hòa tại khu ăn uống bị kéo vào khu bếp.
Gió lùa mạnh xuất hiện tại cửa.
Áp suất âm trong tòa nhà tăng.
Mùi có thể lan theo những hướng không mong muốn.
ASHRAE định nghĩa gió bù trong bếp là không khí được chủ động đưa vào để thay thế lượng không khí, hơi và chất ô nhiễm bị hệ thống chụp hút thải ra. Không khí này thường được lọc và có thể được làm nóng hoặc làm lạnh tùy yêu cầu.
Một hướng dẫn thực hành của Greenheck đề xuất lượng cấp có thể bắt đầu ở mức khoảng 90% lưu lượng hút, sau đó phải điều chỉnh theo cân bằng áp suất của công trình. Đây không phải tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi dự án.
Ví dụ:
Lưu lượng hút bếp: 10.000 m³/h.
Lưu lượng gió bù dự kiến: 9.000 m³/h.
Phần còn lại được lấy từ khu vực liền kề có kiểm soát: 1.000 m³/h.
Phương án này giúp bếp duy trì áp suất âm nhẹ để hạn chế mùi thoát ra khu ăn uống nhưng không bị âm áp quá lớn.
Không nên thổi gió bù tốc độ cao trực tiếp vào mép chụp. Luồng gió mạnh có thể làm lệch dòng khói và khiến chụp mất khả năng thu giữ.
Gió bù có thể được cấp qua:
Hộp cấp tích hợp trên chụp.
Miệng cấp trần.
Miệng cấp phía trước khu bếp.
Miệng cấp dịch chuyển tốc độ thấp.
Hệ thống điều hòa.
Gió chuyển từ khu ăn uống.
Thiết bị cấp gió bù chuyên dụng.
Vị trí cấp cần tạo môi trường làm việc dễ chịu nhưng không phá vỡ luồng khí đi từ thiết bị nấu vào chụp.
Đường ống nên được thiết kế để:
Hạn chế dầu mỡ tích tụ.
Có khả năng kiểm tra và vệ sinh.
Giảm số lượng co gấp.
Tránh các đoạn võng.
Hạn chế tuyến ống quá dài.
Không để dầu chảy vào quạt hoặc thiết bị khác.
Thải khí đến vị trí an toàn.
Không gây ngắn mạch với cửa lấy khí tươi.
NFPA 96:2024 coi hệ thống đường ống hút mỡ là một bộ phận riêng cần được thiết kế và bảo trì trong giải pháp thông gió, kiểm soát cháy của bếp thương mại.
Khi bố trí co cút sát đầu hút quạt, dòng khí có thể bị xoáy, làm giảm hiệu suất, tăng rung và tiếng ồn. Nên có đoạn chuyển tiếp phù hợp và tuân theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Cửa xả phải được đặt tránh:
Cửa lấy khí tươi.
Cửa sổ.
Ban công.
Khu vực có người tập trung.
Công trình lân cận.
Khu vực tiếp cận bảo trì.
Vị trí dễ làm dầu mỡ bám lên mái hoặc mặt đứng.
Quạt thổi đứng trên mái giúp đưa khí thải lên cao và xa bề mặt mái hơn. Các quạt chuyên dụng thường bố trí motor ngoài dòng khí và xả trực tiếp lên trên cho ứng dụng khí chứa dầu mỡ.
Tuy nhiên, hướng gió, chiều cao công trình và vị trí cửa lấy gió vẫn phải được kiểm tra riêng cho từng dự án.
Không thể xác định đúng quạt nếu chưa biết kiểu chụp, kích thước và thiết bị nấu.
Khói thoát ra hai bên hoặc phía trước, đặc biệt khi đầu bếp mở nắp nồi hoặc thực hiện thao tác xào mạnh.
Biện pháp này làm tăng tiếng ồn, điện năng và gió lùa nhưng chưa chắc cải thiện khả năng thu giữ.
Phin lọc bám dầu làm trở lực tăng và lưu lượng quạt giảm.
Đây là nguyên nhân rất phổ biến khiến bếp âm áp, khói thoát khỏi chụp và cửa khó mở.
Luồng gió ngang làm phá vỡ dòng khói đang đi lên.
Quạt không được thiết kế cho nhiệt và dầu mỡ có thể nhanh bám bẩn, quá nhiệt hoặc khó vệ sinh.
Dầu mỡ tích tụ trong ống và quạt nhưng không thể tiếp cận để kiểm tra.
Mùi và khói bị hút trở lại tòa nhà, tạo vòng tuần hoàn ô nhiễm.
Sau khi lắp đặt cần kiểm tra:
Model quạt.
Chiều quay.
Hướng dòng khí.
Lưu lượng tại từng chụp.
Tổng lưu lượng quạt.
Cột áp.
Dòng điện motor.
Độ rung và tiếng ồn.
Khả năng thu giữ khói.
Tình trạng phin lọc.
Lưu lượng gió bù.
Chênh áp giữa bếp và khu ăn uống.
Độ kín đường ống.
Vị trí cửa xả.
Hoạt động của tủ điều khiển.
Liên động với hệ thống chữa cháy nếu có.
Không nên nghiệm thu chỉ bằng cách quan sát quạt có quay. Cần thử hệ thống khi thiết bị nấu hoạt động trong điều kiện gần với tải thực tế.
Các hạng mục cần kiểm tra định kỳ gồm:
Phin lọc dầu mỡ.
Thành chụp.
Đường ống.
Cánh quạt.
Vỏ quạt.
Dây đai và puly.
Vòng bi.
Dòng điện motor.
Bộ chống rung.
Cửa vệ sinh.
Hệ thống thoát dầu.
Cửa xả.
Tủ điều khiển.
Hệ thống chữa cháy.
Tần suất vệ sinh phải được xác định theo loại hình nấu, lượng dầu mỡ và thời gian hoạt động. Bếp chiên, xào hoặc nướng than thường cần kiểm tra thường xuyên hơn khu vực chủ yếu hấp hoặc hâm nóng.
Một hệ thống hút bếp hiệu quả phải thu giữ khói ngay tại nguồn, duy trì đủ lưu lượng tại cột áp thực tế và có phương án gió bù phù hợp.
TECVINA hỗ trợ khách hàng:
Tiếp nhận mặt bằng khu bếp.
Xác định loại thiết bị nấu.
Tư vấn kích thước chụp.
Xác định lưu lượng hút.
Tính toán cột áp đường ống.
Lựa chọn quạt ly tâm.
Tư vấn quạt thổi đứng trên mái.
Tính lưu lượng gió bù.
Tư vấn giảm ồn và chống rung.
Cung cấp đường đặc tính và tài liệu kỹ thuật.
Hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo hồ sơ dự án.
Không nên lựa chọn quạt hút bếp chỉ theo công suất motor hoặc kích thước cửa hút. Thiết bị phải đạt đúng điểm làm việc, phù hợp với khí chứa dầu mỡ và thuận lợi cho kiểm tra, vệ sinh.
Liên hệ TECVINA để được tư vấn quạt hút bếp công nghiệp cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, khu công nghiệp và bếp ăn tập thể.
Hotline: 0962 042 646
Không. Quạt phải phù hợp với chụp hút, cột áp và gió bù. Quạt quá lớn có thể gây tiếng ồn, gió lùa và tăng tiêu thụ điện.
Quạt ly tâm thường phù hợp hơn với đường ống dài, phin lọc dầu mỡ và hệ thống có cột áp cao. Quạt hướng trục chỉ phù hợp với một số hệ thống ngắn, ít trở lực và có cấu hình phù hợp.
Nguyên nhân có thể do chụp quá nhỏ, thiếu lưu lượng, bộ lọc bẩn, quạt quay sai chiều, đường ống rò hoặc thiếu gió bù.
Không nhất thiết. Hệ thống thường được điều chỉnh để bếp duy trì áp suất âm nhẹ, nhưng tỷ lệ cụ thể phải dựa trên cân bằng không khí toàn công trình.
Luồng gió mạnh có thể làm lệch khói, phá vỡ vùng thu giữ và khiến khói thoát ra ngoài chụp.
Có thể nếu hệ thống được tính toán tổng lưu lượng, cột áp, cân bằng nhánh và chế độ hoạt động đồng thời. Mỗi nhánh cần có phương án điều chỉnh phù hợp.
Quạt thổi đứng phù hợp khi cần thải khí dầu mỡ và mùi lên cao, hạn chế khí bám trên mái hoặc quay lại cửa lấy gió.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH
HOÀN TOÀN BẢO MẬT