Trong các hệ thống sấy thực phẩm, nông sản, gỗ, dược liệu và vật liệu công nghiệp, nguồn nhiệt chỉ là một phần của quá trình. Nhiệt cần được truyền đều đến bề mặt sản phẩm, đồng thời hơi ẩm phải được đưa ra khỏi vùng sấy để quá trình bay hơi tiếp tục diễn ra.
Nếu không khí nóng phân bố không đều, sản phẩm ở gần nguồn gió có thể khô quá nhanh trong khi những vị trí xa hơn vẫn còn ẩm. Nếu quạt không đủ cột áp, lưu lượng thực tế giảm khi không khí đi qua khay, giá đỡ, nguyên liệu và bộ trao đổi nhiệt. Ngược lại, vận tốc gió quá cao có thể làm biến dạng sản phẩm, thổi bay nguyên liệu nhẹ hoặc gây khô bề mặt trước khi độ ẩm bên trong kịp thoát ra.
Vì vậy, quạt sấy công nghiệp không nên được lựa chọn chỉ theo công suất motor hoặc nhiệt độ chịu được. Thiết bị cần phù hợp với lưu lượng tuần hoàn, cột áp hệ thống, nhiệt độ vận hành, độ ẩm, tính chất sản phẩm và phương pháp sấy.
Một hệ thống được thiết kế đúng sẽ giúp nhiệt độ phân bố ổn định, rút ngắn thời gian sấy, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao độ đồng đều của sản phẩm.
Quạt sấy công nghiệp là thiết bị tạo ra dòng không khí để vận chuyển, tuần hoàn hoặc thải khí trong hệ thống sấy.

Tùy cấu hình, quạt có thể thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ:
Đưa không khí qua bộ gia nhiệt.
Thổi khí nóng vào buồng sấy.
Tuần hoàn không khí trong buồng.
Đưa không khí xuyên qua lớp nguyên liệu.
Hút không khí ẩm ra ngoài.
Cấp không khí khô hoặc không khí mới.
Cân bằng áp suất trong hệ thống.
Thu hồi và tái sử dụng một phần nhiệt.
Một hệ thống sấy công nghiệp thường gồm:
Buồng sấy hoặc tháp sấy.
Quạt cấp hoặc quạt tuần hoàn.
Quạt thải ẩm.
Bộ gia nhiệt.
Đường ống gió.
Van điều chỉnh.
Bộ lọc.
Khay, xe đẩy hoặc giá chứa sản phẩm.
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
Bộ điều khiển.
Thiết bị thu hồi nhiệt nếu có.
Quạt có thể được đặt trước bộ gia nhiệt, sau bộ gia nhiệt hoặc trên đường tuần hoàn. Vị trí lắp đặt ảnh hưởng đến nhiệt độ dòng khí đi qua quạt và yêu cầu vật liệu của thiết bị.
Không khí nóng đi qua bề mặt sản phẩm và truyền nhiệt cho vật liệu. Nhiệt làm nước bên trong sản phẩm chuyển dần thành hơi và thoát ra ngoài.

Nếu dòng không khí yếu hoặc phân bố không đều, một số khu vực không nhận đủ nhiệt, làm kéo dài thời gian sấy.
Khi nước bay hơi, vùng không khí sát bề mặt sản phẩm có độ ẩm cao. Quạt đưa lớp không khí ẩm này đi và thay bằng lớp không khí có khả năng tiếp nhận thêm hơi nước.
Nếu không khí ẩm không được thay thế, tốc độ bay hơi sẽ giảm dù nhiệt độ buồng sấy vẫn cao.
Quạt tuần hoàn giúp không khí nóng di chuyển liên tục trong buồng sấy, hạn chế chênh lệch nhiệt độ giữa:
Phía trên và phía dưới.
Đầu buồng và cuối buồng.
Khu vực gần nguồn nhiệt và khu vực xa nguồn nhiệt.
Các khay hoặc xe chứa sản phẩm.
Một số hệ thống cần duy trì áp suất âm nhẹ để hạn chế khí nóng, mùi hoặc hơi ẩm thoát ra khu vực sản xuất. Một số hệ thống khác cần áp suất dương để hạn chế bụi bên ngoài xâm nhập.
Quạt cấp, quạt tuần hoàn và quạt thải phải được phối hợp để duy trì trạng thái áp suất phù hợp.
Quạt ly tâm thường được sử dụng khi hệ thống có:
Đường ống dài.
Bộ gia nhiệt.
Nhiều khay hoặc lớp nguyên liệu.
Cột áp trung bình hoặc cao.
Yêu cầu tuần hoàn gió liên tục.
Nhiều phụ kiện tạo trở lực.
Quạt ly tâm cánh cong sau thường phù hợp với không khí tương đối sạch và hệ thống cần hiệu suất cao. Quạt cánh hướng kính có thể được sử dụng khi dòng khí chứa bụi, hạt hoặc vật liệu có khả năng bám lên cánh.
Ưu điểm của quạt ly tâm là khả năng duy trì lưu lượng tốt khi hệ thống có trở lực lớn. Đây là lý do dòng quạt này được sử dụng phổ biến trong buồng sấy, lò sấy, tháp sấy và các dây chuyền tuần hoàn khí nóng.
Quạt hướng trục phù hợp với:
Lưu lượng lớn.
Cột áp thấp hoặc trung bình.
Buồng sấy có đường gió ngắn.
Hệ thống tuần hoàn trực tiếp.
Sấy theo mẻ.
Buồng sấy có không gian rộng.
Quạt có kết cấu gọn và có thể lắp trực tiếp trên vách buồng sấy. Tuy nhiên, nếu không khí phải đi qua lớp nguyên liệu dày, nhiều khay hoặc bộ trao đổi nhiệt có trở lực lớn, quạt hướng trục có thể không đạt lưu lượng thực tế như dự kiến.
Quạt tuần hoàn hút không khí trong buồng sấy, đưa qua bộ gia nhiệt rồi cấp trở lại buồng.
Giải pháp tuần hoàn giúp:
Tận dụng nhiệt còn lại trong không khí.
Giảm lượng khí nóng thải ra ngoài.
Duy trì nhiệt độ ổn định hơn.
Tiết kiệm năng lượng.
Rút ngắn thời gian gia nhiệt ban đầu.
Tuy nhiên, không thể tuần hoàn toàn bộ không khí trong suốt quá trình sấy. Một phần khí ẩm thường cần được thải ra và thay bằng không khí mới để duy trì khả năng hút ẩm.
Quạt thải ẩm đưa không khí có độ ẩm cao ra khỏi buồng sấy.
Lưu lượng thải cần được điều chỉnh phù hợp. Thải quá ít làm độ ẩm tích tụ, giảm tốc độ sấy. Thải quá nhiều làm thất thoát nhiệt, tăng năng lượng gia nhiệt và có thể khiến nhiệt độ buồng sấy không ổn định.
Một số hệ thống sử dụng van điều chỉnh hoặc biến tần để thay đổi lưu lượng thải theo từng giai đoạn.
Quạt sấy được sử dụng trong nhiều quy trình như:
Sấy rau củ.
Sấy trái cây.
Sấy thịt và thủy sản.
Sấy bánh, mì và thực phẩm chế biến.
Sấy gia vị.
Sấy trà và cà phê.
Sấy nguyên liệu đông khô hoặc sấy lạnh hỗ trợ.
Làm nguội sản phẩm sau gia nhiệt.
Đối với thực phẩm, hệ thống cần đặc biệt quan tâm đến:
Vệ sinh.
Vật liệu tiếp xúc với không khí.
Khả năng vệ sinh quạt và đường ống.
Nhiệt độ ổn định.
Độ đồng đều giữa các khay.
Nguy cơ nhiễm chéo.
Mùi và bụi từ sản phẩm.
Khả năng kiểm soát độ ẩm.
Vỏ quạt, cánh quạt hoặc các bề mặt tiếp xúc với dòng khí có thể cần sử dụng inox hoặc vật liệu phù hợp với môi trường thực phẩm.
Không nên để bụi, dầu bôi trơn hoặc vật liệu bong tróc từ quạt đi vào buồng sấy.
Quạt sấy nông sản được sử dụng cho:
Lúa.
Ngô.
Cà phê.
Hạt điều.
Tiêu.
Đậu.
Thảo dược.
Trái cây.
Sắn.
Hạt giống.
Tùy sản phẩm, không khí có thể được đưa:
Xuyên qua lớp hạt từ dưới lên.
Từ trên xuống.
Đi ngang qua buồng.
Tuần hoàn theo từng vùng.
Đảo chiều theo chu kỳ.
Đối với nông sản dạng hạt, cột áp của quạt rất quan trọng vì không khí phải đi qua lớp nguyên liệu có chiều dày nhất định. Khi lớp hạt dày, trở lực tăng và lưu lượng thực tế có thể giảm mạnh.
Nếu phân phối gió không đều, vùng gần cửa cấp có thể khô trước trong khi vùng xa vẫn còn ẩm, làm giảm chất lượng và tăng nguy cơ nấm mốc trong bảo quản.
Quạt sấy còn được sử dụng trong:
Sấy gỗ.
Sấy sơn.
Sấy linh kiện điện tử.
Sấy khuôn và vật liệu.
Sấy giấy.
Sấy bao bì.
Sấy cao su.
Sấy nhựa.
Sấy sản phẩm sau rửa.
Sấy bề mặt kim loại.
Gia nhiệt dây chuyền sản xuất.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau.
Sấy sơn và dung môi cần đánh giá khí dễ cháy, motor, vật liệu, tĩnh điện và hệ thống thải khí. Sấy linh kiện điện tử có thể yêu cầu không khí sạch và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Sấy gỗ cần điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió theo từng giai đoạn để hạn chế cong vênh, nứt hoặc khô không đều.
Lưu lượng cần thiết phụ thuộc vào:
Kích thước buồng sấy.
Khối lượng sản phẩm.
Diện tích bề mặt cần sấy.
Phương pháp xếp sản phẩm.
Tốc độ bay hơi mong muốn.
Lượng khí tuần hoàn.
Lượng khí thải ẩm.
Chênh lệch nhiệt độ trong buồng.
Không nên lựa chọn lưu lượng chỉ bằng cách lấy thể tích buồng nhân với một số lần trao đổi khí cố định.
Trong nhiều hệ thống, lưu lượng tuần hoàn lớn hơn nhiều so với lượng khí thải ra ngoài. Không khí nóng được tuần hoàn nhiều lần để truyền nhiệt, trong khi chỉ một phần khí được thải để loại bỏ hơi ẩm.
Quạt phải thắng được trở lực qua:
Bộ gia nhiệt.
Bộ lọc.
Đường ống.
Co và cút.
Van điều chỉnh.
Khay sấy.
Giá đỡ.
Lớp nguyên liệu.
Miệng cấp và hồi gió.
Bộ thu hồi nhiệt.
Lớp nguyên liệu là một thành phần trở lực quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Khi sản phẩm được xếp dày hơn hoặc chặn một phần đường gió, cột áp tăng và lưu lượng giảm.
Vì vậy, quạt phải được lựa chọn tại điểm làm việc thực tế trên đường đặc tính lưu lượng – áp suất.
Nhiệt độ quạt phải chịu phụ thuộc vào vị trí lắp đặt.
Nếu quạt đặt trước bộ gia nhiệt, nhiệt độ dòng khí đi qua quạt có thể thấp hơn nhiệt độ sấy.
Nếu quạt đặt sau bộ gia nhiệt hoặc trong vòng tuần hoàn, thiết bị phải làm việc liên tục với khí nóng.
Cần kiểm tra:
Nhiệt độ vận hành liên tục.
Nhiệt độ lớn nhất.
Nhiệt độ khi hệ thống mất điều khiển.
Vật liệu cánh và vỏ.
Vòng bi.
Dầu mỡ bôi trơn.
Cách bố trí motor.
Khe hở giãn nở nhiệt.
Không nên dùng quạt thông gió thường cho khí nóng nếu nhà sản xuất không xác nhận giới hạn nhiệt độ phù hợp.
Không khí trong hệ thống sấy có thể có độ ẩm rất cao, đặc biệt ở giai đoạn đầu.
Nếu nhiệt độ bề mặt quạt hoặc đường ống thấp hơn điểm ngưng tụ, hơi nước có thể tạo thành giọt lỏng.
Ngưng tụ có thể gây:
Ăn mòn.
Bụi và sản phẩm bám dính.
Mất cân bằng cánh.
Nước chảy vào motor hoặc vòng bi.
Giảm hiệu suất.
Mất vệ sinh.
Hệ thống cần xem xét cách nhiệt, đường thoát nước, vật liệu chống ăn mòn và vị trí đặt quạt.
Một quạt đủ lưu lượng nhưng phân phối gió kém vẫn có thể tạo ra sản phẩm không đồng đều.
Cần kiểm tra:
Vị trí cửa cấp và cửa hồi.
Kích thước buồng phân phối.
Hướng dòng khí.
Khoảng cách giữa các khay.
Mức độ che chắn của sản phẩm.
Vận tốc tại từng vùng.
Hiện tượng gió đi đường ngắn.
Vùng chết phía sau giá đỡ.
Có thể sử dụng vách hướng dòng, ống phân phối, tấm đục lỗ hoặc hệ thống đảo chiều gió để cải thiện độ đồng đều.
Cần làm rõ:
Loại sản phẩm.
Khối lượng mỗi mẻ.
Độ ẩm ban đầu.
Độ ẩm yêu cầu sau sấy.
Nhiệt độ cho phép.
Thời gian sấy.
Sản phẩm xếp khay hay dạng lớp.
Sấy liên tục hay theo mẻ.
Có khí, bụi hoặc dung môi phát sinh không.
Lưu lượng tuần hoàn phục vụ truyền nhiệt và tạo vận tốc qua sản phẩm.
Lưu lượng thải ẩm phục vụ loại bỏ hơi nước khỏi hệ thống.
Hai lưu lượng này cần được tính và điều khiển riêng. Một số hệ thống sử dụng một quạt tuần hoàn lớn và một quạt thải nhỏ hơn. Một số hệ thống sử dụng van trộn để điều chỉnh tỷ lệ khí tuần hoàn và khí mới.
Tổng cột áp cần bao gồm:
Tổn thất đường ống.
Bộ gia nhiệt.
Bộ lọc.
Khay và giá.
Lớp sản phẩm.
Van.
Buồng phân phối.
Cửa cấp và hồi.
Nếu hệ thống có nhiều chế độ xếp hàng, nên kiểm tra cả trường hợp trở lực lớn nhất.
Có thể lựa chọn:
Quạt hướng trục cho lưu lượng lớn, trở lực thấp.
Quạt ly tâm cánh cong sau cho khí sạch, hiệu suất cao.
Quạt cánh hướng kính cho dòng khí có bụi hoặc vật liệu bám.
Quạt chịu nhiệt cho khí nóng.
Quạt inox cho ứng dụng yêu cầu vệ sinh.
Quạt chống ăn mòn cho dòng khí có hóa chất hoặc độ ẩm cao.
Công suất motor phụ thuộc vào lưu lượng, tổng áp và hiệu suất của quạt.
Không nên chọn motor chỉ theo công suất của một model tương tự. Cần kiểm tra công suất yêu cầu tại điểm làm việc và toàn bộ vùng điều chỉnh.
Nếu sử dụng biến tần, motor và quạt phải phù hợp với dải tốc độ vận hành.
Nhu cầu gió có thể thay đổi theo từng giai đoạn:
Giai đoạn làm nóng ban đầu.
Giai đoạn thoát ẩm mạnh.
Giai đoạn giảm ẩm chậm.
Giai đoạn ổn định sản phẩm.
Giai đoạn làm nguội.
Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ quạt theo nhiệt độ, độ ẩm hoặc chương trình sấy.
Lợi ích có thể gồm:
Tiết kiệm điện.
Giảm gió quá mạnh.
Hạn chế khô bề mặt.
Điều khiển quy trình linh hoạt.
Khởi động êm.
Giảm tải cơ khí lên hệ thống.
Tuy nhiên, không nên giảm tốc độ quá thấp nếu hệ thống cần vận tốc tối thiểu để phân phối nhiệt hoặc ngăn hơi ẩm tích tụ.
Chọn quạt theo thể tích buồng nhưng không tính trở lực.
Chỉ quan tâm nhiệt độ mà bỏ qua độ ẩm.
Không tách lưu lượng tuần hoàn và lưu lượng thải.
Đặt cửa cấp và hồi quá gần nhau.
Không tính trở lực của sản phẩm.
Xếp sản phẩm quá dày làm nghẹt đường gió.
Chọn quạt không phù hợp nhiệt độ.
Không kiểm tra hiện tượng ngưng tụ.
Không bố trí cửa vệ sinh.
Không có điểm đo nhiệt độ và độ ẩm ở nhiều vị trí.
Dùng vận tốc gió quá cao cho sản phẩm nhẹ.
Không cân bằng lưu lượng giữa các khay.
Không xử lý khí thải có mùi hoặc dung môi.
Không đánh giá nguy cơ cháy nổ.
Chỉ tăng công suất gia nhiệt khi sản phẩm lâu khô.
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra:
Chiều quay của quạt.
Lưu lượng tuần hoàn.
Lưu lượng thải.
Cột áp.
Dòng điện motor.
Độ rung.
Tiếng ồn.
Nhiệt độ tại nhiều vị trí.
Độ ẩm khí vào và ra.
Vận tốc gió qua sản phẩm.
Độ đồng đều giữa các khay.
Hoạt động của van.
Hoạt động của biến tần.
Khả năng thoát nước ngưng.
Độ kín và cách nhiệt của buồng sấy.
Việc đo nhiệt độ tại một điểm gần nguồn nhiệt không đủ để đánh giá chất lượng hệ thống. Cần kiểm tra tại các vùng bất lợi như góc buồng, cuối tuyến gió và giữa các lớp sản phẩm.
Các hạng mục cần kiểm tra định kỳ gồm:
Bụi và sản phẩm bám trên cánh.
Độ rung.
Tiếng ồn.
Nhiệt độ vòng bi.
Dòng điện motor.
Dây đai và puly.
Khớp nối mềm.
Bộ chống rung.
Bộ lọc.
Bộ gia nhiệt.
Đường thoát nước ngưng.
Van cấp, hồi và thải.
Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm.
Tình trạng ăn mòn.
Độ kín và cách nhiệt của đường ống.
Bụi hoặc nguyên liệu bám không đều trên cánh có thể gây mất cân bằng và làm giảm tuổi thọ quạt. Trong hệ thống thực phẩm, việc vệ sinh cần được thực hiện theo quy trình phù hợp để hạn chế nhiễm bẩn.
Quạt sấy cần được lựa chọn cùng buồng sấy, bộ gia nhiệt, đường ống và phương pháp xếp sản phẩm. Chỉ tăng nhiệt độ hoặc công suất motor không thể khắc phục một hệ thống phân phối gió không đồng đều.
TECVINA hỗ trợ khách hàng:
Tiếp nhận yêu cầu quy trình sấy.
Xác định lưu lượng tuần hoàn.
Xác định lưu lượng thải ẩm.
Tính toán cột áp hệ thống.
Tư vấn quạt hướng trục hoặc ly tâm.
Lựa chọn quạt chịu nhiệt.
Tư vấn vật liệu cánh và vỏ quạt.
Tư vấn biến tần và điều khiển.
Đề xuất phương án phân phối gió.
Cung cấp đường đặc tính và tài liệu kỹ thuật.
Hỗ trợ lựa chọn quạt theo từng loại sản phẩm.
Một hệ thống quạt được lựa chọn đúng sẽ giúp nhiệt độ phân bố ổn định, độ ẩm thoát ra có kiểm soát và chất lượng sản phẩm đồng đều hơn giữa các mẻ sấy.
Liên hệ TECVINA để được tư vấn quạt sấy công nghiệp cho thực phẩm, nông sản, gỗ, dược liệu và các dây chuyền sản xuất.
Hotline: 0962 042 646
Quạt sấy thường phải làm việc với khí nóng, nhưng mức chịu nhiệt phụ thuộc vị trí lắp đặt. Cần xác định nhiệt độ khí thực tế đi qua quạt trước khi lựa chọn.
Quạt hướng trục phù hợp với lưu lượng lớn và trở lực thấp. Quạt ly tâm phù hợp hơn khi không khí phải đi qua đường ống, bộ gia nhiệt, nhiều khay hoặc lớp nguyên liệu có trở lực cao.
Nguyên nhân thường do phân phối gió không đều, khay xếp quá dày, cửa cấp và hồi bố trí chưa phù hợp hoặc lưu lượng thực tế thấp hơn thiết kế.
Không hẳn. Vận tốc quá cao có thể làm sản phẩm khô bề mặt, biến dạng hoặc bị thổi bay. Tốc độ gió phải phù hợp với đặc tính sản phẩm và từng giai đoạn sấy.
Không nên trong hầu hết hệ thống. Một phần khí ẩm cần được thải ra và thay bằng không khí mới để duy trì khả năng bay hơi.
Nguyên nhân có thể do độ ẩm trong buồng quá cao, thiếu lưu lượng tuần hoàn, sản phẩm xếp quá dày hoặc không khí không đi xuyên qua bề mặt cần sấy.
Biến tần hữu ích khi quy trình cần thay đổi lưu lượng theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, cần duy trì vận tốc tối thiểu để bảo đảm phân phối nhiệt và thoát ẩm.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH
HOÀN TOÀN BẢO MẬT