Tên sản phẩm: Quạt thông gió chống cháy nổ có chớp TEC-BPS
Dòng sản phẩm: TEC-BPS-30, TEC-BPS-40, TEC-BPS-50 và TEC-BPS-60
Kiểu quạt: Quạt hướng trục gắn tường
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Đường kính cánh: 300–600 mm
Nguồn điện: 110V hoặc 220–240V
Tần số: 50/60 Hz
Dải công suất: 120–700 W
Dải tốc độ: 1.400–1.720 vòng/phút
Dải lưu lượng: 30–170 m³/phút, tương đương 1.800–10.200 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 45–150 Pa
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Vật liệu cánh: Hợp kim nhôm
Kết cấu bảo vệ: Chớp tự đóng – mở phía sau và lưới bảo vệ cánh
Phương thức lắp đặt: Lắp trực tiếp trên tường, vách hoặc ô chờ kỹ thuật
Ứng dụng: Hút khí nóng, thông gió nhà xưởng, hút hơi khí, giảm khí tù đọng và hỗ trợ trao đổi không khí tại khu vực công nghiệp
Quạt thông gió chống cháy nổ có chớp TEC-BPS là dòng quạt hướng trục gắn tường chuyên dụng cho hệ thống hút khí nóng, loại bỏ hơi khí, tăng cường trao đổi không khí và thông gió tại những khu vực có yêu cầu cao về an toàn vận hành. Sản phẩm được thiết kế với thân kim loại, cánh hợp kim nhôm, truyền động trực tiếp và hệ chớp bảo vệ phía sau.
Dòng TEC-BPS tạo lưu lượng gió lớn trong dải áp suất thấp, phù hợp với phương án thông gió trực tiếp qua tường hoặc vách nhà xưởng. Khi quạt vận hành, chớp phía sau mở theo dòng khí để đưa không khí ra ngoài; khi thiết bị dừng, các lá chớp đóng lại, giúp hạn chế bụi, côn trùng và tác động từ môi trường bên ngoài.
Với bốn kích thước từ 300 đến 600 mm, lưu lượng tối đa đạt 170 m³/phút, tương đương 10.200 m³/h, TEC-BPS đáp ứng linh hoạt nhu cầu của quạt hút công nghiệp, quạt hút gió công nghiệp và hệ thống thông gió công nghiệp tại nhà máy, kho hàng, khu vực hóa chất, xưởng sản xuất và phòng kỹ thuật.

TEC-BPS có kết cấu hướng trục, trong đó dòng khí di chuyển gần như song song với trục quay của cánh. Khi động cơ hoạt động, cánh quạt tạo chênh lệch áp suất giữa hai phía của vách, hút không khí từ bên trong và đẩy trực tiếp ra bên ngoài.
Cánh quạt được chế tạo từ hợp kim nhôm, có khối lượng tương đối nhẹ, giúp giảm mô-men quán tính khi khởi động và hạn chế tải cơ học tác động lên trục động cơ. Độ cứng của vật liệu hỗ trợ duy trì biên dạng cánh trong quá trình vận hành, góp phần ổn định lưu lượng và kiểm soát rung động.
Thân quạt bằng kim loại tạo độ cứng cần thiết cho toàn bộ cụm thiết bị. Bề mặt thân cần được xử lý bảo vệ phù hợp với môi trường lắp đặt nhằm hạn chế oxy hóa, đặc biệt tại những khu vực có độ ẩm cao hoặc hơi hóa chất.
Phía sau quạt được bố trí hệ chớp bảo vệ. Khi quạt vận hành, áp lực dòng khí đẩy các lá chớp mở ra; khi quạt dừng, chớp tự đóng lại. Kết cấu này giúp hạn chế côn trùng, bụi và vật thể từ bên ngoài xâm nhập vào khu vực sản xuất.
TEC-BPS được thiết kế cho phương án thông gió trực tiếp, trong đó không khí được hút qua tường hoặc vách mà không phải đi qua đường ống dài. Nhờ đó, quạt có thể tạo lưu lượng tương đối lớn với công suất động cơ vừa phải.
Model TEC-BPS-30 có công suất từ 120 đến 150 W nhưng đạt lưu lượng tối đa 2.100 m³/h. TEC-BPS-60 có công suất từ 550 đến 700 W và đạt lưu lượng tối đa 10.200 m³/h. Dải sản phẩm giúp chủ đầu tư lựa chọn thiết bị theo quy mô không gian thay vì sử dụng một model duy nhất cho mọi vị trí.
Áp suất tĩnh từ 45 đến 150 Pa phù hợp với hệ thống có trở lực thấp. Quạt có thể làm việc hiệu quả khi mặt hút và mặt đẩy thông thoáng, nhưng lưu lượng sẽ suy giảm nếu phía trước quạt có lưới quá dày, vật cản lớn hoặc hệ thống đường ống dài.
Để đạt hiệu quả thông gió tốt, cần bố trí cửa lấy khí ở phía đối diện quạt. Không khí mới sẽ đi qua khu vực sản xuất, hấp thụ nhiệt và cuốn theo hơi khí trước khi được TEC-BPS hút ra ngoài. Phương án này tạo dòng thông gió xuyên phòng, hạn chế tình trạng chỉ làm mát cục bộ quanh vị trí đặt quạt.
Lưu lượng gió lớn: Dải lưu lượng từ 1.800 đến 10.200 m³/h giúp TEC-BPS đáp ứng nhiều quy mô thông gió khác nhau, từ phòng kỹ thuật đến nhà xưởng và kho hàng.
Kết cấu gắn tường nhỏ gọn: Quạt được lắp trực tiếp trên vách, không chiếm diện tích sàn và không yêu cầu hệ thống ống gió phức tạp.
Chớp bảo vệ phía sau: Hệ chớp hỗ trợ ngăn bụi, côn trùng và tác động từ môi trường khi quạt dừng hoạt động.
Cánh hợp kim nhôm: Vật liệu nhẹ giúp giảm tải khởi động, đồng thời duy trì độ cứng và hiệu suất khí động của cánh.
Truyền động trực tiếp: Không sử dụng dây đai hoặc puly, qua đó giảm tổn thất truyền động và đơn giản hóa công tác bảo trì.
Dải kích thước đa dạng: Bốn model từ 300 đến 600 mm giúp lựa chọn linh hoạt theo lưu lượng, diện tích ô chờ và điều kiện lắp đặt.
TEC-BPS phù hợp cho các hệ thống thông gió tại nhà máy, kho hàng, phòng kỹ thuật, xưởng sản xuất và khu vực có nguy cơ tích tụ khí hoặc hơi dễ cháy. Sản phẩm có thể sử dụng để hút khí nóng, giảm hơi ẩm, loại bỏ mùi và tăng cường trao đổi không khí.
Trong ngành hóa chất hoặc dầu khí, quạt hỗ trợ thông gió khu vực pha trộn, lưu trữ hoặc bảo trì thiết bị khi cấu hình phòng nổ phù hợp với phân vùng nguy hiểm của công trình.
Trong các xưởng sơn, kho dung môi hoặc khu vực sử dụng hóa chất dễ bay hơi, hệ thống thông gió giúp hạn chế sự tích tụ của hơi khí trong không gian. Tuy nhiên, khí thải cần được thu gom và xử lý theo yêu cầu môi trường, không nên xả trực tiếp khi có nồng độ chất ô nhiễm cao.
Tại nhà xưởng thông thường, TEC-BPS có thể đảm nhiệm vai trò quạt hút gió công nghiệp, hút nhiệt phát sinh từ mái, máy móc và dây chuyền sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để không khí mới đi vào công trình.
Tổng lưu lượng cần thiết có thể được xác định sơ bộ theo công thức:
Lưu lượng thông gió = Thể tích không gian × Số lần trao đổi không khí trong một giờ
Sau khi xác định tổng lưu lượng, số lượng quạt được tính bằng cách chia cho lưu lượng làm việc của từng model. Khi tính toán, cần sử dụng giá trị tại tần số 50 Hz và dự phòng ảnh hưởng của chớp, lưới bảo vệ, hướng gió ngoài trời cùng điều kiện lắp đặt.
TEC-BPS-30 phù hợp với phòng kỹ thuật, kho nhỏ hoặc khu vực cần thông gió cục bộ.
TEC-BPS-40 phù hợp với xưởng nhỏ, khu vực sản xuất riêng biệt và phòng chứa thiết bị.
TEC-BPS-50 đáp ứng nhà xưởng, kho hàng hoặc khu vực có tải nhiệt trung bình.
TEC-BPS-60 phù hợp với không gian rộng, nhu cầu trao đổi khí lớn hoặc vị trí cần hút nhanh lượng khí nóng tích tụ.
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên kích thước ô tường. Cần xem xét đồng thời lưu lượng, độ ồn, diện tích cửa lấy khí, nguồn điện, môi trường vận hành và yêu cầu phòng nổ của công trình.
Khái niệm quạt chống cháy nổ được sử dụng cho thiết bị được thiết kế nhằm hạn chế nguy cơ trở thành nguồn gây bắt cháy trong môi trường có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy. Khả năng sử dụng tại từng công trình phải được xác định theo nhãn Ex, loại môi chất, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ và phân vùng nguy hiểm cụ thể.
Trước khi đưa TEC-BPS vào hồ sơ thiết kế hoặc lắp đặt tại khu vực nguy hiểm, cần kiểm tra chứng nhận phòng nổ của đúng model, động cơ, hộp nối, đầu cáp và các phụ kiện điện đi kèm. IECEx xác định thiết bị sử dụng trong môi trường có nguy cơ nổ cần được thử nghiệm, đánh giá và chứng nhận theo phạm vi áp dụng cụ thể.
TEC-BPS không mặc định là quạt hút khói PCCC chịu nhiệt. Quạt hút khói khi cháy cần có khả năng duy trì hoạt động tại nhiệt độ xác định trong thời gian quy định và phải có hồ sơ thử nghiệm phù hợp. Vì vậy, không nên sử dụng TEC-BPS thay thế quạt hút khói chịu nhiệt nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.
Ô chờ lắp quạt phải có kết cấu đủ cứng để chịu trọng lượng thiết bị và lực rung trong quá trình vận hành. Quạt cần được lắp cân bằng, cố định chắc chắn bằng bu lông và bố trí khoảng trống phù hợp tại cả mặt hút lẫn mặt đẩy.
Không nên đặt vật cản sát mặt hút vì dòng khí không đều có thể làm giảm lưu lượng, tăng tiếng ồn và tạo tải không ổn định lên cánh. Phía sau chớp cần có đủ không gian để các lá chớp mở hoàn toàn.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra tình trạng cánh, lưới bảo vệ, chớp, bu lông, dây điện và nhiệt độ động cơ. Bụi bám không đều trên cánh có thể gây mất cân bằng động, làm tăng rung và giảm tuổi thọ vòng bi.
Đối với khu vực nguy hiểm, việc đấu điện, kiểm tra và sửa chữa cần được thực hiện bởi nhân sự có năng lực phù hợp. Không tự ý thay thế motor, công tắc, hộp nối hoặc đầu cáp bằng thiết bị thông thường vì có thể làm mất tính đồng bộ của cấu hình phòng nổ.
Quạt thông gió chống cháy nổ có chớp TEC-BPS là giải pháp phù hợp cho các công trình cần lưu lượng hút lớn, kết cấu gắn tường gọn và khả năng bảo vệ tốt hơn trong môi trường công nghiệp.
Dòng sản phẩm gồm TEC-BPS-30, TEC-BPS-40, TEC-BPS-50 và TEC-BPS-60, đáp ứng lưu lượng từ 1.800 đến 10.200 m³/h. Với cánh hợp kim nhôm, thân kim loại, truyền động trực tiếp và chớp bảo vệ phía sau, TEC-BPS đáp ứng hiệu quả nhu cầu quạt công nghiệp hút gió, quạt hút thông gió công nghiệp và hệ thống thông gió tại nhà máy, kho hàng cùng các khu vực sản xuất đặc thù.
Tên sản phẩm: Quạt thông gió chống cháy nổ có chớp TEC-BPS
Dòng sản phẩm: TEC-BPS-30, TEC-BPS-40, TEC-BPS-50 và TEC-BPS-60
Kiểu quạt: Quạt hướng trục gắn tường
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Đường kính cánh: 300–600 mm
Nguồn điện: 110V hoặc 220–240V
Tần số: 50/60 Hz
Dải công suất: 120–700 W
Dải tốc độ: 1.400–1.720 vòng/phút
Dải lưu lượng: 30–170 m³/phút, tương đương 1.800–10.200 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 45–150 Pa
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Vật liệu cánh: Hợp kim nhôm
Kết cấu bảo vệ: Chớp tự đóng – mở phía sau và lưới bảo vệ cánh
Phương thức lắp đặt: Lắp trực tiếp trên tường, vách hoặc ô chờ kỹ thuật
Ứng dụng: Hút khí nóng, thông gió nhà xưởng, hút hơi khí, giảm khí tù đọng và hỗ trợ trao đổi không khí tại khu vực công nghiệp
Bảng thông số kỹ thuật quạt TEC-BPS
| Model | Đường kính | Điện áp | Tần số | Tốc độ | Công suất | Lưu lượng | Lưu lượng quy đổi | Áp suất tĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-BPS-30 | 300 mm – 12 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 1.400/1.720 vòng/phút | 120/150 W | 30/35 m³/phút | 1.800/2.100 m³/h | 45/60 Pa |
| TEC-BPS-40 | 400 mm – 16 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 1.400/1.720 vòng/phút | 180/220 W | 58/68 m³/phút | 3.480/4.080 m³/h | 90/130 Pa |
| TEC-BPS-50 | 500 mm – 20 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 1.400/1.720 vòng/phút | 370/450 W | 100/120 m³/phút | 6.000/7.200 m³/h | 100/140 Pa |
| TEC-BPS-60 | 600 mm – 24 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 1.400/1.720 vòng/phút | 550/700 W | 150/170 m³/phút | 9.000/10.200 m³/h | 110/150 Pa |
Các cặp giá trị trong bảng tương ứng với điều kiện vận hành ở tần số 50 Hz và 60 Hz. Tại Việt Nam, hệ thống điện phổ biến sử dụng tần số 50 Hz, vì vậy công suất, tốc độ, lưu lượng và áp suất tại cột giá trị đầu tiên thường được sử dụng khi thiết kế và lựa chọn thiết bị.
