Tên sản phẩm: Quạt thông gió độ ồn thấp CTF
Dòng model: TEC-CTF-20, TEC-CTF-25, TEC-CTF-30, TEC-CTF-35
Kiểu quạt: Quạt thông gió hướng trục tròn, dạng cơ động
Vật liệu vỏ: Kim loại
Vật liệu cánh: Nhôm hợp kim
Số cấp tốc độ: Hai cấp tốc độ
Cấp bảo vệ tham khảo: TEC-CTF-20 và TEC-CTF-25 tương ứng cấu hình IP54; TEC-CTF-30 tương ứng cấu hình IP55. Tài liệu tham khảo không công bố rõ cấp bảo vệ của model CTF-35 nên cần xác nhận riêng khi đặt hàng
Quạt thông gió độ ồn thấp CTF là dòng quạt thông gió hướng trục dạng tròn, chuyên dùng để cấp khí sạch, hút khí nóng, đẩy khí tù đọng và hỗ trợ thông khí cục bộ tại đường hầm, khoang kín, công trình ngầm, khu vực sửa chữa hoặc không gian có điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm sử dụng vỏ kim loại, cánh nhôm hợp kim và kết cấu cơ động có tay cầm chắc chắn. Dòng quạt gồm bốn kích thước từ 200 đến 350 mm, công suất từ 180 đến 750 W, phù hợp với nhiều nhu cầu thông gió khác nhau. Thiết kế hai cấp tốc độ giúp người vận hành điều chỉnh lượng gió theo điều kiện thực tế, đồng thời hạn chế tiêu hao điện năng khi không cần chạy ở mức lưu lượng lớn nhất.

| Model | Đường kính | Điện áp | Tần số | Tốc độ | Công suất | Lưu lượng | Áp suất tĩnh | Độ ồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-CTF-20 | 200 mm – 8 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 180/230 W | 25/30 m³/phút | 245/295 Pa | 61 dB(A) |
| TEC-CTF-25 | 250 mm – 10 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 300/350 W | 45/55 m³/phút | 295/350 Pa | 66 dB(A) |
| TEC-CTF-30 | 300 mm – 12 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 500/550 W | 65/77 m³/phút | 385/450 Pa | 69 dB(A) |
| TEC-CTF-35 | 350 mm – 14 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 750 W | 82/90 m³/phút | 498/550 Pa | 73 dB(A) |
Ở tần số 50 Hz, lưu lượng của dòng quạt nằm trong khoảng 25–82 m³/phút, tương đương 1.500–4.920 m³/h. Khi vận hành ở 60 Hz, model lớn nhất có thể đạt khoảng 90 m³/phút, tương đương 5.400 m³/h. Công suất, tốc độ, lưu lượng và áp suất thay đổi theo tần số nguồn điện nên cần chốt đúng cấu hình điện trước khi đặt hàng hoặc sản xuất.
| Model | D1 | D2 | H1 | H2 | A | A1 | A2 | A3 | B1 | B2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-CTF-20 | Ø220 | Ø272 | 325 | 160 | 345 | 247 | 210 | 40 | 210 | 170 |
| TEC-CTF-25 | Ø280 | Ø325 | 375 | 190 | 355 | 247 | 210 | 60 | 220 | 175 |
| TEC-CTF-30 | Ø330 | Ø380 | 425 | 220 | 380 | 265 | 225 | 60 | 265 | 220 |
| TEC-CTF-35 | Ø385 | Ø430 | 490 | 260 | 400 | 300 | 230 | 50 | 300 | 250 |
TEC-CTF có thân quạt dạng trụ tròn, giúp dòng khí đi gần như song song với trục quay. Kết cấu này phù hợp với nhu cầu cấp hoặc hút một lượng khí tương đối lớn trong thiết bị có kích thước gọn.
Vỏ kim loại tạo độ cứng cho thân quạt, bảo vệ cụm cánh và motor khi thiết bị được di chuyển thường xuyên. Hai đầu quạt được bố trí lưới bảo vệ nhằm hạn chế người vận hành hoặc vật thể lớn tiếp xúc trực tiếp với cánh đang quay.
Cánh quạt nhôm hợp kim có trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại cánh thép thông thường. Khối lượng cánh thấp giúp giảm mô-men quán tính khi khởi động, hạn chế tải cơ học lên motor và hỗ trợ kiểm soát độ rung. Hình dạng cánh được thiết kế để tạo lưu lượng lớn trong khi vẫn duy trì kích thước thiết bị tương đối nhỏ.
Khung đỡ phía dưới giúp quạt đứng ổn định trên sàn, trong khi tay cầm phía trên hỗ trợ vận chuyển giữa các vị trí làm việc. Đây là ưu điểm quan trọng tại công trường, khu vực bảo trì hoặc công việc thông khí tạm thời.
Hai cấp tốc độ linh hoạt: Quạt có thể vận hành ở hai mức tốc độ tương ứng với nguồn 50 hoặc 60 Hz và cấu hình điều khiển của thiết bị. Người sử dụng có thể lựa chọn chế độ phù hợp với lượng khí cần cấp hoặc hút, tránh vận hành dư lưu lượng trong những khu vực nhỏ.
Áp suất tĩnh tương đối cao: Dải áp suất từ 245 đến 550 Pa giúp quạt không chỉ phù hợp với thông gió tự do mà còn có thể làm việc trong hệ thống có một mức trở lực nhất định. Khi kết nối với ống gió mềm, chiều dài ống, số đoạn uốn và tiết diện ống phải được tính toán để tránh làm suy giảm lưu lượng quá mức.
Độ ồn được kiểm soát theo kích thước: Model TEC-CTF-20 có mức ồn tham khảo 61 dB(A), trong khi model TEC-CTF-35 đạt khoảng 73 dB(A). Mức ồn tăng theo đường kính, công suất và lưu lượng. Vì vậy, không nên chọn model lớn hơn nhu cầu thực tế nếu khu vực làm việc nhạy cảm với tiếng ồn.
Khả năng chống bụi và nước: Cấu hình IP54 của TEC-CTF-20 và TEC-CTF-25 hỗ trợ hạn chế bụi cũng như nước bắn từ nhiều hướng. Cấu hình IP55 của TEC-CTF-30 có mức bảo vệ nước cao hơn. Tuy nhiên, cấp IP không đồng nghĩa với khả năng ngâm nước hoặc vận hành tùy ý dưới trời mưa lớn.
Cơ động và dễ triển khai: Tay cầm, chân đỡ và kích thước gọn giúp quạt dễ đưa đến khoang tàu, hầm kỹ thuật, đường ống đang thi công hoặc khu vực cần thông khí cục bộ.
TEC-CTF có thể sử dụng trong nhiều hạng mục cần cấp hoặc hút khí cơ động:
Với hình dạng thân tròn, quạt có thể bố trí cùng ống gió mềm để đưa khí đến hoặc hút khí từ vị trí cách xa thiết bị. Khi nối ống, cần lựa chọn đường kính ống tương ứng với cửa quạt, hạn chế thu nhỏ tiết diện đột ngột và tránh gập ống quá nhiều.
Cần lưu ý rằng TEC-CTF là quạt thông gió cơ động. Thiết bị không nên được mặc định là quạt chống cháy nổ hoặc quạt hút khói PCCC chịu nhiệt nếu chưa có chứng nhận, cấu hình motor và hồ sơ kiểm định phù hợp cho ứng dụng đó.
TEC-CTF-20 phù hợp cho vị trí nhỏ, thông khí cục bộ hoặc công việc bảo trì cần thiết bị nhẹ. Model có lưu lượng 25/30 m³/phút, áp suất 245/295 Pa và độ ồn thấp nhất trong dòng.
TEC-CTF-25 phù hợp cho khoang kỹ thuật, khu vực thi công vừa hoặc hệ thống nối ống cần lưu lượng lớn hơn. Model đạt 45/55 m³/phút và áp suất tối đa 350 Pa.
TEC-CTF-30 phù hợp với công trường, khoang kín và hệ thống cần lực hút cao hơn. Cấp bảo vệ tham khảo IP55 hỗ trợ thiết bị làm việc tốt hơn trong môi trường có bụi và nước bắn.
TEC-CTF-35 là model có đường kính, lưu lượng và áp suất lớn nhất. Thiết bị phù hợp với không gian rộng hoặc công việc cần trao đổi khí nhanh, nhưng cần xem xét mức ồn 73 dB(A), công suất 750 W và kích thước lắp đặt.
Khi chọn model, cần đánh giá đồng thời:
Thể tích khu vực: Không gian lớn cần lưu lượng cao hơn.
Loại khí cần xử lý: Khí nóng, khói hàn, hơi ẩm hoặc mùi có yêu cầu khác nhau.
Chiều dài ống gió: Ống càng dài và nhiều đoạn uốn thì tổn thất áp càng lớn.
Nguồn điện: Xác nhận điện áp 110V hoặc 220–240V và tần số 50/60 Hz.
Độ ồn cho phép: Ưu tiên model vừa đủ lưu lượng thay vì chọn công suất quá lớn.
Quạt phải được đặt trên bề mặt phẳng, khô ráo và đủ chắc chắn. Không bố trí vật cản sát mặt hút hoặc mặt thổi vì có thể làm dòng khí rối, giảm lưu lượng và tăng tiếng ồn.
Khi kết nối ống gió mềm, ống cần được cố định chắc chắn, hạn chế võng hoặc gập. Không kéo quạt bằng dây điện, dây nguồn hoặc ống gió; phải sử dụng tay cầm của thiết bị.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra lưới bảo vệ, cánh quạt, dây điện, công tắc và độ chắc chắn của chân đỡ. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện tiếng va chạm, rung mạnh, mùi khét hoặc motor nóng bất thường, phải dừng quạt để kiểm tra.
Bụi bám trên cánh có thể gây mất cân bằng động và tăng tải cho motor. Vì vậy, cánh, lưới và bề mặt bên trong thân quạt cần được vệ sinh định kỳ. Phải ngắt nguồn điện hoàn toàn trước khi tháo lưới hoặc tiếp cận cánh.
Quạt thông gió độ ồn thấp CTF là giải pháp phù hợp cho các nhu cầu cấp khí, hút khí và thông gió cục bộ trong công trường, khoang kín, hầm kỹ thuật và khu vực bảo trì. Dòng sản phẩm gồm TEC-CTF-20, TEC-CTF-25, TEC-CTF-30 và TEC-CTF-35, với đường kính từ 200 đến 350 mm, công suất từ 180 đến 750 W và áp suất tối đa 550 Pa.
Với kết cấu quạt thông gió hướng trục, vỏ kim loại, cánh nhôm hợp kim, hai cấp tốc độ và tay cầm cơ động, TEC-CTF đáp ứng tốt nhu cầu của quạt gió công nghiệp, quạt hút gió công nghiệp, quạt thông gió nối ống và quạt thông gió tròn trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

| Model | Đường kính | Điện áp | Tần số | Tốc độ | Công suất | Lưu lượng | Áp suất tĩnh | Độ ồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-CTF-20 | 200 mm – 8 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 180/230 W | 25/30 m³/phút | 245/295 Pa | 61 dB(A) |
| TEC-CTF-25 | 250 mm – 10 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 300/350 W | 45/55 m³/phút | 295/350 Pa | 66 dB(A) |
| TEC-CTF-30 | 300 mm – 12 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 500/550 W | 65/77 m³/phút | 385/450 Pa | 69 dB(A) |
| TEC-CTF-35 | 350 mm – 14 inch | 110V hoặc 220–240V | 50/60 Hz | 2.800/3.300 vòng/phút | 750 W | 82/90 m³/phút | 498/550 Pa | 73 dB(A) |
KÍCH THƯỚC CƠ BẢN
| Model | D1 | D2 | H1 | H2 | A | A1 | A2 | A3 | B1 | B2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-CTF-20 | Ø220 | Ø272 | 325 | 160 | 345 | 247 | 210 | 40 | 210 | 170 |
| TEC-CTF-25 | Ø280 | Ø325 | 375 | 190 | 355 | 247 | 210 | 60 | 220 | 175 |
| TEC-CTF-30 | Ø330 | Ø380 | 425 | 220 | 380 | 265 | 225 | 60 | 265 | 220 |
| TEC-CTF-35 | Ø385 | Ø430 | 490 | 260 | 400 | 300 | 230 | 50 | 300 | 250 |
