Tên sản phẩm: Quạt thông gió gắn trần nối ống TEC-BPT20
Dòng sản phẩm: TEC-BPT20-54A, TEC-BPT20-54B, TEC-BPT20-64A và TEC-BPT20-64B
Kiểu quạt: Quạt thông gió âm trần, nối ống
Cấu tạo bánh công tác: Cánh ly tâm lồng sóc nhiều cánh
Vật liệu bánh công tác: Nhôm
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Nguồn điện: 220V/50Hz
Đường kính cổ nối ống: Ø200 mm
Dải công suất: 190–235 W
Dải tốc độ quay: 884–1.089 vòng/phút
Dải lưu lượng: 600–1.200 m³/h
Dải áp suất: 145–172 Pa
Độ ồn: 47–53 dB
Kích thước lắp đặt: 380 × 380 mm
Vật liệu thân quạt: Kim loại
Khối lượng tịnh: 9,1 kg
Khối lượng đóng gói: 10 kg
Phương thức lắp đặt: Lắp âm trần, kết nối hệ thống ống gió tròn Ø200 mm
Quạt thông gió gắn trần nối ống TEC-BPT20 là dòng quạt âm trần sử dụng bánh công tác ly tâm lồng sóc, được thiết kế cho các hệ thống hút mùi, hút hơi ẩm và vận chuyển không khí qua đường ống. Sản phẩm có mặt nạ vuông, thân kim loại chắc chắn và cổ nối ống Ø200 mm, phù hợp với những công trình cần lưu lượng lớn hơn các dòng quạt âm trần thông thường.

Dòng TEC-BPT20 gồm bốn model: TEC-BPT20-54A, TEC-BPT20-54B, TEC-BPT20-64A và TEC-BPT20-64B. Lưu lượng trải rộng từ 600 đến 1.200 m³/h, áp suất từ 145 đến 172 Pa và công suất từ 190 đến 235 W. Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng linh hoạt nhu cầu thông gió cho phòng họp, văn phòng, khu thương mại, phòng thay đồ, phòng vệ sinh công cộng và các không gian kín có mật độ sử dụng tương đối cao.
Cấu tạo quạt thông gió gắn trần TEC-BPT20

TEC-BPT20 gồm cụm thân kim loại, mặt nạ vuông, động cơ, bánh công tác ly tâm, cổ nối ống và van chặn gió một chiều. Các bộ phận được bố trí trong kết cấu tương đối gọn để thiết bị có thể lắp âm trần mà không chiếm diện tích sử dụng bên dưới.
Thân quạt bằng kim loại tạo độ cứng cho cụm động cơ và bánh công tác. Bề mặt được xử lý sơn điện di, giúp lớp phủ bám đều và nâng cao khả năng bảo vệ kim loại trong điều kiện vận hành có độ ẩm. Kết cấu kim loại cũng hỗ trợ hạn chế biến dạng khi thiết bị hoạt động liên tục.
Bánh công tác lồng sóc gồm nhiều cánh nhỏ bằng nhôm phân bố quanh tâm quay. Không khí được hút theo phương vuông góc với mặt quạt, đi vào tâm bánh công tác và được đẩy về phía cổ nối nhờ lực ly tâm. So với quạt hướng trục âm trần, kết cấu này tạo áp suất tốt hơn, phù hợp với hệ thống phải dẫn khí qua đường ống.
Mặt nạ vuông có thiết kế lưới hút đơn giản, giúp phân bố đều lượng khí đi vào quạt và tạo sự đồng bộ với bề mặt trần. Phần thân cùng động cơ được giấu phía trên, chỉ để lộ mặt nạ tại không gian sử dụng.
Khi động cơ hoạt động, bánh công tác quay tạo vùng áp suất thấp tại mặt hút. Không khí chứa mùi, hơi ẩm và nhiệt lượng trong phòng được hút qua mặt nạ, sau đó đi vào tâm bánh công tác.
Dưới tác dụng của lực ly tâm, dòng khí được tăng tốc và chuyển hướng về cửa xả. Không khí tiếp tục đi qua cổ nối Ø200 mm và đường ống để thoát ra ngoài hoặc đưa đến hệ thống xử lý.
Áp suất từ 145 đến 172 Pa giúp TEC-BPT20 làm việc hiệu quả với các tuyến ống có chiều dài vừa phải. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài ống, số lượng co cút, van gió, cửa xả và mức độ sạch của hệ thống.
Van một chiều được bố trí tại cửa xả nhằm hạn chế không khí và mùi từ đường ống thổi ngược trở lại phòng khi quạt dừng. Đây là chi tiết quan trọng đối với các hệ thống nối vào trục kỹ thuật hoặc khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất gió bên ngoài.
Lưu lượng đáp ứng nhiều quy mô sử dụng. Dải lưu lượng từ 600 đến 1.200 m³/h cho phép TEC-BPT20 phục vụ các không gian có nhu cầu thông gió lớn hơn phòng vệ sinh gia đình thông thường.
Áp suất phù hợp cho hệ thống nối ống. Bánh công tác ly tâm tạo áp suất cao hơn quạt âm trần hướng trục, giúp duy trì dòng khí qua đường ống và các phụ kiện thông gió.
Vận hành tương đối êm. Mức ồn từ 47 đến 53 dB phù hợp với phòng họp, văn phòng và khu vực làm việc. Khi công trình yêu cầu kiểm soát âm thanh cao hơn, có thể bổ sung ống tiêu âm, đệm chống rung và khớp nối mềm.
Kết cấu âm trần thẩm mỹ. Phần động cơ và thân quạt được giấu phía trên trần, giúp không gian gọn gàng và không chiếm diện tích tường.
Van chặn gió tích hợp. Van một chiều hỗ trợ ngăn mùi cùng dòng khí thổi ngược khi thiết bị không hoạt động.
Thân kim loại chắc chắn. Kết cấu kim loại bảo vệ cụm cánh và động cơ, đồng thời tăng độ ổn định khi quạt vận hành ở lưu lượng cao.
Dễ đồng bộ kích thước lắp đặt. Bốn model có chung kích thước thân, mặt nạ và đường kính ống, tạo thuận lợi trong thiết kế, thay thế và nâng cấp công suất.
TEC-BPT20 phù hợp cho phòng họp, văn phòng làm việc và khu vực tiếp khách, nơi cần duy trì lưu chuyển không khí nhưng không muốn bố trí thiết bị trên tường. Quạt có thể hút khí tù đọng và kết hợp với hệ thống cấp khí tươi để cải thiện chất lượng không khí trong phòng.
Tại phòng thay đồ, khu vệ sinh công cộng hoặc khu vực có độ ẩm cao, thiết bị hỗ trợ hút mùi và hơi nước, hạn chế tình trạng không khí bí, ẩm và khó chịu.
Trong khách sạn, trung tâm thương mại, cửa hàng và khu dịch vụ, TEC-BPT20 có thể được lắp âm trần để phục vụ từng khu vực riêng hoặc kết nối với tuyến ống hút tập trung. Thiết kế mặt nạ vuông giúp sản phẩm hài hòa với trần thạch cao và trần kỹ thuật.
Dòng quạt cũng phù hợp với phòng kho, phòng phụ trợ và khu vực kỹ thuật có diện tích vừa. Nguồn tham khảo định hướng BPT20 cho phòng ngủ, phòng họp và văn phòng nhờ thiết kế gọn cùng độ ồn được kiểm soát.
Đối với khí chứa nhiều dầu mỡ, bụi nặng, hơi hóa chất hoặc nhiệt độ cao, cần bố trí thiết bị xử lý và xác nhận khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng. TEC-BPT20 không phải là quạt hút khói chịu nhiệt hoặc quạt chống cháy nổ chuyên dụng.
TEC-BPT20-54A phù hợp với không gian có tải mùi và tải ẩm vừa phải, tuyến ống ngắn và ưu tiên độ ồn thấp. Lưu lượng 600 m³/h đáp ứng tốt các phòng phụ trợ hoặc khu vực sử dụng không liên tục.
TEC-BPT20-54B có lưu lượng 800 m³/h và áp suất 163 Pa, phù hợp với phòng lớn hơn hoặc hệ thống có thêm co nối và phụ kiện.
TEC-BPT20-64A cung cấp lưu lượng 1.000 m³/h, thích hợp với văn phòng, phòng họp, khu vệ sinh công cộng hoặc không gian có mật độ người sử dụng cao.
TEC-BPT20-64B đạt lưu lượng 1.200 m³/h và áp suất 172 Pa, là model có năng lực thông gió lớn nhất trong dòng, phù hợp với hệ thống cần hút nhanh hoặc có tuyến ống dài hơn.
Việc lựa chọn cần dựa trên thể tích phòng, số lần trao đổi khí, lượng mùi phát sinh và tổng trở lực đường ống. Không nên chỉ chọn theo lưu lượng danh định vì lưu lượng thực tế sẽ giảm khi đường ống dài, nhiều co cút hoặc cửa xả có trở lực lớn.
Quạt cần được treo trên hệ khung hoặc giá đỡ độc lập, không để toàn bộ trọng lượng thiết bị tác động trực tiếp lên tấm trần hoàn thiện. Khung phải đủ cứng để chịu tải trọng và hạn chế rung.
Cổ nối Ø200 mm cần được liên kết kín với đường ống. Nên sử dụng đoạn nối mềm ngắn để giảm truyền rung sang kết cấu trần. Đường ống cần được bố trí thẳng, hạn chế gấp khúc và thu nhỏ tiết diện đột ngột.
Cần chừa khoảng trống đủ rộng phía trên trần để tháo mặt nạ, tiếp cận động cơ và vệ sinh bánh công tác. Việc thiếu cửa bảo trì sẽ làm tăng thời gian và chi phí khi cần kiểm tra thiết bị.
Mặt nạ, bánh công tác và van một chiều cần được vệ sinh định kỳ. Bụi bám trên lưới hút làm giảm tiết diện khí vào, trong khi bụi bám không đều trên bánh công tác có thể gây rung và tăng tiếng ồn.
Quạt thông gió gắn trần nối ống TEC-BPT20 là giải pháp phù hợp cho các công trình cần lưu lượng cao, khả năng tạo áp ổn định và thiết kế âm trần gọn gàng.
Dòng sản phẩm gồm TEC-BPT20-54A, TEC-BPT20-54B, TEC-BPT20-64A và TEC-BPT20-64B, đáp ứng lưu lượng từ 600 đến 1.200 m³/h. Với thân kim loại, bánh công tác ly tâm bằng nhôm, cổ nối Ø200 mm và van chặn gió tích hợp, TEC-BPT20 đáp ứng hiệu quả nhu cầu quạt thông gió gắn trần, quạt thông gió vuông và quạt thông gió hút mùi cho văn phòng, phòng họp, khách sạn cùng nhiều công trình dân dụng và thương mại.
Tên sản phẩm: Quạt thông gió gắn trần nối ống TEC-BPT20
Dòng sản phẩm: TEC-BPT20-54A, TEC-BPT20-54B, TEC-BPT20-64A và TEC-BPT20-64B
Kiểu quạt: Quạt thông gió âm trần, nối ống
Cấu tạo bánh công tác: Cánh ly tâm lồng sóc nhiều cánh
Vật liệu bánh công tác: Nhôm
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Nguồn điện: 220V/50Hz
Đường kính cổ nối ống: Ø200 mm
Dải công suất: 190–235 W
Dải tốc độ quay: 884–1.089 vòng/phút
Dải lưu lượng: 600–1.200 m³/h
Dải áp suất: 145–172 Pa
Độ ồn: 47–53 dB
Kích thước lắp đặt: 380 × 380 mm
Vật liệu thân quạt: Kim loại
Khối lượng tịnh: 9,1 kg
Khối lượng đóng gói: 10 kg
Phương thức lắp đặt: Lắp âm trần, kết nối hệ thống ống gió tròn Ø200 mm
Ứng dụng chính: Hút mùi, hút hơi ẩm, loại bỏ không khí tù đọng và thông gió cho phòng họp, văn phòng, phòng thay đồ, khu vệ sinh cùng các không gian kín.
Thân quạt được chế tạo bằng kim loại và xử lý bề mặt bằng công nghệ sơn điện di màu đen. Kết cấu này giúp bảo vệ bề mặt, tăng độ bền và tạo sự đồng bộ cho thiết bị khi lắp đặt phía trên trần kỹ thuật. Bánh công tác ly tâm nhiều cánh bằng nhôm tạo lưu lượng lớn, đồng thời duy trì áp suất cần thiết để vận chuyển không khí qua hệ thống ống dẫn.
| Model | Đường kính ống | Điện áp | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng | Áp suất | Độ ồn | Kích thước lắp đặt | Khối lượng tịnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-BPT20-54A | Ø200 mm | 220V/50Hz | 190 W | 884 vòng/phút | 600 m³/h | 145 Pa | 47 dB | 380 × 380 mm | 9,1 kg |
| TEC-BPT20-54B | Ø200 mm | 220V/50Hz | 205 W | 1.003 vòng/phút | 800 m³/h | 163 Pa | 47 dB | 380 × 380 mm | 9,1 kg |
| TEC-BPT20-64A | Ø200 mm | 220V/50Hz | 220 W | 1.050 vòng/phút | 1.000 m³/h | 158 Pa | 50 dB | 380 × 380 mm | 9,1 kg |
| TEC-BPT20-64B | Ø200 mm | 220V/50Hz | 235 W | 1.089 vòng/phút | 1.200 m³/h | 172 Pa | 53 dB | 380 × 380 mm | 9,1 kg |
Các model sử dụng cùng đường kính cổ nối và kích thước ô lắp đặt, giúp chủ đầu tư thuận tiện nâng cấp lưu lượng mà không phải thay đổi lớn kết cấu trần. Sự khác biệt chính nằm ở công suất động cơ, tốc độ quay, lưu lượng, áp suất và mức độ ồn.
TEC-BPT20-54A phù hợp với không gian cần lưu lượng vừa phải và ưu tiên độ ồn thấp. TEC-BPT20-54B tăng lưu lượng lên 800 m³/h nhưng vẫn duy trì độ ồn 47 dB. Hai model TEC-BPT20-64A và TEC-BPT20-64B đáp ứng nhu cầu thông gió lớn hơn, phù hợp với không gian rộng hoặc hệ thống có tải mùi, tải ẩm cao hơn.
| Model | A × A | B | C | D | E | F × F | G × G | H |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-BPT20-54A | 386 × 386 mm | 400 mm | 220 mm | 250 mm | 151 mm | 370 × 370 mm | 430 × 430 mm | 15 mm |
| TEC-BPT20-54B | 386 × 386 mm | 400 mm | 220 mm | 250 mm | 151 mm | 370 × 370 mm | 430 × 430 mm | 15 mm |
| TEC-BPT20-64A | 386 × 386 mm | 400 mm | 220 mm | 250 mm | 151 mm | 370 × 370 mm | 430 × 430 mm | 15 mm |
| TEC-BPT20-64B | 386 × 386 mm | 400 mm | 220 mm | 250 mm | 151 mm | 370 × 370 mm | 430 × 430 mm | 15 mm |
