Tên sản phẩm: Quạt thông gió nối ống TEC-AFPL
Dòng sản phẩm: TEC-AFPL-18, TEC-AFPL-37, TEC-AFPL-50, TEC-AFPL-77, TEC-AFPL-92, TEC-AFPL-120, TEC-AFPL-170 và TEC-AFPL-190
Kiểu quạt: Quạt nối ống dạng hộp
Kết cấu bánh công tác: Guồng cánh ly tâm
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Số cấp tốc độ: Hai cấp tốc độ cao và thấp
Nguồn điện: 220V/50Hz
Dải công suất: 17–403 W
Dải lưu lượng: 120–1.900 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 110–620 Pa
Đường kính guồng cánh: 100–250 mm
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Quạt thông gió nối ống TEC-AFPL là dòng quạt dạng hộp sử dụng guồng cánh ly tâm, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống hút khí, cấp khí và vận chuyển không khí qua đường ống. Kết cấu đồng trục, kích thước gọn cùng khả năng tạo áp suất tốt giúp thiết bị dễ dàng bố trí trong trần kỹ thuật, hộp kỹ thuật hoặc những khu vực có diện tích lắp đặt hạn chế.
Dòng TEC-AFPL được trang bị động cơ truyền động trực tiếp và hai cấp tốc độ, cho phép điều chỉnh lưu lượng phù hợp với từng chế độ sử dụng. Sản phẩm có lưu lượng từ 120 đến 1.900 m³/h, áp suất tĩnh từ 110 đến 620 Pa và công suất từ 17 đến 403 W, đáp ứng đa dạng nhu cầu quạt thông gió cho căn hộ, văn phòng, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng và các công trình thương mại.

TEC-AFPL có thân dạng hộp vuông hoặc chữ nhật, bên trong bố trí động cơ, guồng cánh ly tâm và khoang dẫn khí. Thân kim loại tạo độ cứng cho thiết bị, bảo vệ các bộ phận chuyển động và hỗ trợ duy trì sự ổn định khi quạt vận hành trong thời gian dài.

Guồng cánh ly tâm gồm nhiều lá cánh phân bố quanh bánh công tác. Khi bánh công tác quay, không khí được hút vào vùng tâm, sau đó được gia tốc và đẩy ra ngoài nhờ lực ly tâm. Nguyên lý này giúp thiết bị tạo áp suất cao hơn quạt hướng trục thông thường, duy trì lưu lượng tốt hơn khi phải khắc phục trở lực của đường ống.
Động cơ liên kết trực tiếp với guồng cánh, không sử dụng dây đai và puly. Kết cấu truyền động trực tiếp giúp giảm tổn thất cơ học, hạn chế nhu cầu căn chỉnh định kỳ và tạo tổng thể thiết bị gọn hơn.
Khi động cơ hoạt động, guồng cánh quay tạo vùng áp suất thấp tại phía hút. Không khí trong phòng được thu qua miệng gió, đi vào hệ thống đường ống và được dẫn đến quạt.
Dòng khí sau khi đi vào vùng tâm bánh công tác sẽ được tăng tốc, tăng áp rồi chuyển đến cửa đẩy. Nhờ khả năng tạo áp suất từ 110 đến 620 Pa, TEC-AFPL có thể vận chuyển không khí qua đường ống, co cút và các phụ kiện có mức trở lực nhất định.
Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng trở lực của toàn bộ hệ thống. Đường ống càng dài, càng nhiều đoạn chuyển hướng hoặc tiết diện càng nhỏ thì tổn thất áp suất càng lớn. Vì vậy, model cần được lựa chọn theo cả lưu lượng và áp suất tại điểm làm việc, không chỉ dựa trên giá trị lưu lượng lớn nhất.
Hai cấp tốc độ linh hoạt. TEC-AFPL cho phép lựa chọn chế độ vận hành theo tải thực tế. Cấp cao đáp ứng nhu cầu hút khí nhanh, trong khi cấp thấp phù hợp với thông gió nền hoặc vận hành liên tục.
Khả năng tạo áp suất tốt. Guồng cánh ly tâm giúp thiết bị duy trì dòng khí ổn định trong hệ thống có đường ống, van gió và miệng hút. Model TEC-AFPL-190 đạt áp suất tĩnh 620 Pa, phù hợp với các tuyến ống có mức trở lực cao hơn.
Thiết kế dạng hộp gọn. Kết cấu nhỏ gọn giúp quạt dễ bố trí trong trần, hộp kỹ thuật hoặc khu vực có diện tích hạn chế.
Độ ồn được kiểm soát. Thân hộp bao kín động cơ và guồng cánh, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn cơ khí phát tán trực tiếp. Hai cấp tốc độ cũng giúp giảm tiếng ồn trong chế độ thông gió duy trì.
Bảo trì đơn giản. Truyền động trực tiếp loại bỏ dây đai và puly, giảm số lượng chi tiết cần kiểm tra, căn chỉnh hoặc thay thế định kỳ.
Dải model đa dạng. Tám model với lưu lượng từ 120 đến 1.900 m³/h đáp ứng nhiều quy mô công trình, từ phòng phụ trợ nhỏ đến hệ thống thông gió tập trung.
TEC-AFPL phù hợp với hệ thống hút mùi tại phòng vệ sinh, phòng thay đồ, kho nhỏ, pantry và các khu vực phụ trợ. Việc bố trí quạt phía trên trần hoặc cách xa miệng hút giúp giảm ảnh hưởng của tiếng ồn đến không gian sử dụng.
Trong văn phòng, phòng họp và cửa hàng, thiết bị có thể được sử dụng để hút không khí tù đọng hoặc cấp khí tươi qua hệ thống đường ống. Hai chế độ tốc độ cho phép điều chỉnh lưu lượng theo số người và thời gian hoạt động.
Tại khách sạn và căn hộ, quạt có thể phục vụ một phòng riêng hoặc kết nối nhiều miệng hút khi hệ thống được tính toán và cân bằng phù hợp. Kết cấu nhỏ gọn giúp thiết bị không ảnh hưởng đến kiến trúc hoàn thiện.
Trong nhà hàng và khu dịch vụ, TEC-AFPL phù hợp với nhiệm vụ hút mùi nhẹ tại khu phụ trợ hoặc khu vực không có nhiều dầu mỡ. Đối với khí bếp, cần bố trí lưới lọc mỡ và xây dựng kế hoạch vệ sinh nhằm hạn chế chất bẩn tích tụ trên guồng cánh.
Sản phẩm được sử dụng cho thông gió thông thường, không phù hợp để hút trực tiếp khói nhiệt độ cao, bụi nặng, khí ăn mòn hoặc môi trường có nguy cơ cháy nổ khi chưa có cấu hình chuyên dụng.
TEC-AFPL-18 và TEC-AFPL-37 phù hợp với phòng nhỏ, kho phụ trợ hoặc hệ thống cần lưu lượng từ 120 đến 180 m³/h.
TEC-AFPL-50 đáp ứng lưu lượng từ 400 đến 500 m³/h, phù hợp với phòng vệ sinh tập trung, phòng thay đồ hoặc văn phòng quy mô nhỏ.
TEC-AFPL-77 có lưu lượng từ 620 đến 770 m³/h và áp suất 220 Pa, thích hợp với hệ thống có nhiều miệng hút hoặc tuyến ống dài hơn.
TEC-AFPL-92 và TEC-AFPL-120 đạt lưu lượng tối đa 1.200 m³/h, phù hợp với khách sạn, nhà hàng, cửa hàng hoặc hệ thống thông gió tập trung quy mô vừa.
TEC-AFPL-170 đáp ứng lưu lượng tối đa 1.700 m³/h và áp suất 420 Pa, phù hợp với mạng ống có mức trở lực tương đối lớn.
TEC-AFPL-190 là model có năng lực cao nhất, đạt lưu lượng 1.900 m³/h và áp suất tĩnh 620 Pa, thích hợp với tuyến ống dài hoặc hệ thống có nhiều phụ kiện.
Không nên lựa chọn quạt chỉ theo công suất động cơ. Model phù hợp phải cung cấp đủ lưu lượng tại mức áp suất thực tế của hệ thống, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ ồn, điện năng và không gian lắp đặt.
Quạt cần được treo hoặc đặt trên hệ khung đủ khả năng chịu tải. Không để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên thân hoặc cửa kết nối của thiết bị.
Tại hai đầu quạt nên bố trí khớp nối mềm để hạn chế truyền rung sang đường ống và kết cấu công trình. Mối nối cần được làm kín nhằm tránh rò rỉ khí, suy giảm lưu lượng và phát sinh tiếng rít.
Cần chừa khoảng trống thích hợp để tiếp cận động cơ và guồng cánh. Không lắp quạt tại vị trí bị che kín hoàn toàn hoặc không có cửa kiểm tra.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ động cơ và tình trạng bám bụi trên guồng cánh. Bụi hoặc dầu mỡ tích tụ không đều có thể gây mất cân bằng động, làm giảm hiệu suất và ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.
Quạt thông gió nối ống TEC-AFPL là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần thiết bị dạng hộp nhỏ gọn, khả năng tạo áp suất ổn định và hai chế độ vận hành linh hoạt.
Dòng sản phẩm gồm tám model từ TEC-AFPL-18 đến TEC-AFPL-190, đáp ứng lưu lượng từ 120 đến 1.900 m³/h và áp suất tĩnh lên đến 620 Pa. Với guồng cánh ly tâm, truyền động trực tiếp và kết cấu kim loại bền chắc, TEC-AFPL đáp ứng hiệu quả nhu cầu quạt thông gió và quạt nối ống trong căn hộ, văn phòng, khách sạn, nhà hàng cùng nhiều công trình thương mại.
Tên sản phẩm: Quạt thông gió nối ống TEC-AFPL
Dòng sản phẩm: TEC-AFPL-18, TEC-AFPL-37, TEC-AFPL-50, TEC-AFPL-77, TEC-AFPL-92, TEC-AFPL-120, TEC-AFPL-170 và TEC-AFPL-190
Kiểu quạt: Quạt nối ống dạng hộp
Kết cấu bánh công tác: Guồng cánh ly tâm
Phương thức truyền động: Trực tiếp
Số cấp tốc độ: Hai cấp tốc độ cao và thấp
Nguồn điện: 220V/50Hz
Dải công suất: 17–403 W
Dải lưu lượng: 120–1.900 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 110–620 Pa
Đường kính guồng cánh: 100–250 mm
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Phương thức lắp đặt: Lắp nối tiếp trên đường ống, bố trí trong trần kỹ thuật, hộp kỹ thuật hoặc phòng đặt thiết bị
Ứng dụng chính: Hút mùi, hút hơi ẩm, hút khí nóng, cấp khí tươi và thông gió cho các không gian kín
Thiết kế dạng hộp giúp bảo vệ động cơ và guồng cánh khỏi tác động trực tiếp từ bên ngoài, đồng thời hạn chế tiếng ồn cơ khí phát tán vào không gian sử dụng. Cấu trúc cánh ly tâm tạo áp suất tốt hơn các dòng quạt hướng trục cơ bản, phù hợp với hệ thống có đường ống, co cút, van gió và miệng hút.
| Model | Đường kính guồng cánh | Công suất cao/thấp | Điện áp | Lưu lượng cao/thấp | Áp suất tĩnh |
|---|---|---|---|---|---|
| TEC-AFPL-18 | 100 mm | 25/17 W | 220V/50Hz | 180/120 m³/h | 110 Pa |
| TEC-AFPL-37 | 150 mm | 25/17 W | 220V/50Hz | 180/120 m³/h | 110 Pa |
| TEC-AFPL-50 | 150 mm | 60/50 W | 220V/50Hz | 500/400 m³/h | 180 Pa |
| TEC-AFPL-77 | 200 mm | 100/87 W | 220V/50Hz | 770/620 m³/h | 220 Pa |
| TEC-AFPL-92 | 250 mm | 275/213 W | 220V/50Hz | 1.200/900 m³/h | 360 Pa |
| TEC-AFPL-120 | 250 mm | 275/213 W | 220V/50Hz | 1.200/900 m³/h | 360 Pa |
| TEC-AFPL-170 | 250 mm | 377/323 W | 220V/50Hz | 1.700/1.380 m³/h | 420 Pa |
| TEC-AFPL-190 | 250 mm | 403/343 W | 220V/50Hz | 1.900/1.600 m³/h | 620 Pa |
TEC-AFPL-18 và TEC-AFPL-37 có cùng công suất, lưu lượng và áp suất nhưng sử dụng kích thước guồng cánh khác nhau. TEC-AFPL-92 và TEC-AFPL-120 cũng có cùng năng lực vận hành, tuy nhiên khác nhau về kích thước thân quạt. Vì vậy, việc lựa chọn cần đồng thời xem xét yêu cầu thông gió và diện tích kỹ thuật tại vị trí lắp đặt.
| Model | A | B | C | D | E | H |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-AFPL-18 | 285 | 340 | 240 | 295 | 440 | 200 |
| TEC-AFPL-37 | 285 | 340 | 240 | 295 | 540 | 240 |
| TEC-AFPL-50 | 315 | 390 | 270 | 345 | 585 | 280 |
| TEC-AFPL-77 | 325 | 450 | 285 | 405 | 620 | 312 |
| TEC-AFPL-92 | 520 | 460 | 480 | 415 | 630 | 390 |
| TEC-AFPL-120 | 520 | 500 | 480 | 455 | 670 | 390 |
| TEC-AFPL-170 | 440 | 500 | 400 | 455 | 670 | 400 |
| TEC-AFPL-190 | 540 | 580 | 500 | 535 | 750 | 450 |
Các thông số kích thước cần được sử dụng để xác định không gian bố trí thiết bị, khoảng cách giữa quạt với kết cấu công trình và vị trí mở nắp bảo dưỡng. Khi lắp quạt phía trên trần, cần chừa đủ khoảng trống cho thân máy, đường ống, hộp điện và thao tác tháo lắp kỹ thuật.
