Tên sản phẩm: Quạt thông gió giảm âm TEC-KTJ
Dòng sản phẩm: TEC-KTJ-25-20, TEC-KTJ-25-20D, TEC-KTJ-23-32, TEC-KTJ-23-32D, TEC-KTJ-25-42, TEC-KTJ-25-42D, TEC-KTJ-28-52, TEC-KTJ-31-62, TEC-KTJ-31-72, TEC-KTJ-31-82, TEC-KTJ-35-100, TEC-KTJ-35-120, TEC-KTJ-40-150 và TEC-KTJ-45-200
Kiểu quạt: Quạt thông gió cabinet dạng hộp
Phương thức truyền động: Trực tiếp, không sử dụng dây curoa
Nguồn điện: 220V/50Hz hoặc 380V/50Hz tùy model
Dải công suất: 400–5.500 W
Dải tốc độ: 980–1.400 vòng/phút
Dải lưu lượng: 2.000–19.200 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 306–645 Pa
Độ ồn: 56–78 dB
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Kết cấu cửa gió: Cửa hút và cửa cấp dạng vuông hoặc chữ nhật
Khối lượng tịnh: 27–120 kg
Quạt thông gió giảm âm TEC-KTJ là dòng quạt cabinet dạng hộp, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống cấp khí, hút khí, hút mùi và lưu chuyển không khí qua đường ống. Toàn bộ động cơ và bánh công tác được bố trí bên trong vỏ kim loại, giúp bảo vệ các bộ phận chuyển động, hạn chế tiếng ồn lan truyền trực tiếp và nâng cao độ ổn định trong quá trình vận hành.
Sản phẩm đáp ứng dải lưu lượng từ 2.000 đến 19.200 m³/h, áp suất tĩnh từ 306 đến 645 Pa và công suất từ 400 đến 5.500 W. Hệ model đa dạng cho phép TEC-KTJ phục vụ nhiều quy mô công trình, từ căn hộ, nhà hàng và văn phòng đến khách sạn, nhà máy thực phẩm, trang trại và khu thương mại.
Khác với quạt thông gió hướng trục thường ưu tiên lưu lượng lớn ở hệ thống có trở lực thấp, TEC-KTJ có khả năng tạo áp suất tốt hơn, phù hợp với mạng ống gió có co cút, van điều chỉnh, miệng hút và các thiết bị lọc. Kết cấu dạng hộp vuông cũng giúp sản phẩm dễ dàng tích hợp vào phòng kỹ thuật, trần kỹ thuật hoặc hệ thống thông gió tập trung.

TEC-KTJ có thân dạng hộp vuông hoặc chữ nhật, bao kín cụm động cơ và bánh công tác. Kết cấu cabinet giúp hạn chế ảnh hưởng của bụi, va chạm cơ học và các tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài đến bộ phận quay.
Bên trong hộp quạt được bố trí bánh công tác, động cơ và khoang dẫn khí. Không khí đi vào cửa hút, được bánh công tác gia tốc và đẩy qua cửa cấp với áp suất cao hơn. Cấu trúc này phù hợp với hệ thống cần vận chuyển khí qua đường ống thay vì hút hoặc thổi tự do qua tường.
Thân vỏ kim loại tạo độ cứng cho thiết bị và hỗ trợ kiểm soát rung động. Các tấm cửa kiểm tra được cố định bằng khóa hoặc tay vặn, giúp kỹ thuật viên tiếp cận cụm motor và cánh quạt trong quá trình vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì. Hình ảnh cấu tạo cho thấy động cơ và bánh công tác được đặt hoàn toàn bên trong vỏ cabinet, đồng thời thân quạt có cửa mở bảo dưỡng ở bên hông.
TEC-KTJ sử dụng truyền động trực tiếp, không cần dây đai hoặc puly. Phương án này giúp giảm tổn thất truyền động, hạn chế việc căn chỉnh cơ khí và đơn giản hóa công tác bảo dưỡng định kỳ.
Khi động cơ hoạt động, bánh công tác quay tạo vùng áp suất thấp tại cửa hút. Không khí từ khu vực sử dụng được hút qua miệng gió và hệ thống đường ống trước khi đi vào quạt. Dòng khí sau đó được tăng tốc, tăng áp và đưa ra cửa cấp để tiếp tục di chuyển đến vị trí xả hoặc khu vực cần cấp khí.
Với áp suất tĩnh lên đến 645 Pa, TEC-KTJ có thể khắc phục trở lực của mạng ống gió, co chuyển hướng, van điều chỉnh và miệng gió tốt hơn nhiều dòng quạt hướng trục thông thường. Tuy nhiên, khả năng duy trì lưu lượng phụ thuộc trực tiếp vào điểm làm việc của hệ thống; đường ống càng dài, càng nhiều co cút hoặc bộ lọc càng bẩn thì lưu lượng thực tế càng giảm.
Kết cấu cửa hút và cửa cấp dạng chữ nhật giúp TEC-KTJ kết nối thuận tiện với ống gió vuông. Khi cần kết nối ống tròn, hệ thống có thể sử dụng côn chuyển tiết diện được thiết kế đủ dài để hạn chế dòng rối và tổn thất áp suất.
Thuật ngữ “giảm âm” của TEC-KTJ được hình thành từ cấu trúc cabinet bao kín cụm động cơ và bánh công tác. Vỏ hộp tạo một lớp ngăn cách giữa nguồn phát âm và không gian xung quanh, giúp hạn chế tiếng ồn cơ khí cũng như tiếng gió phát tán trực tiếp.
Mức ồn công bố của dòng sản phẩm nằm trong khoảng 56–78 dB. Các model nhỏ có độ ồn thấp hơn, trong khi model lưu lượng lớn cần công suất cao và tạo tốc độ khí lớn hơn nên mức âm thanh tăng tương ứng. Vì vậy, lựa chọn quạt đúng công suất là yếu tố quan trọng để tránh tình trạng thiết bị vận hành dư tải và gây tiếng ồn không cần thiết.
Trong các công trình yêu cầu kiểm soát âm thanh nghiêm ngặt, TEC-KTJ có thể kết hợp với khớp nối mềm, đệm chống rung, hộp tiêu âm hoặc đoạn ống tiêu âm tại cửa hút và cửa cấp. Không nên đặt quạt trực tiếp trên trần nhẹ hoặc kết cấu có độ cứng thấp vì rung động có thể truyền qua khung và tạo tiếng ồn kết cấu.
Hiệu suất thông gió cao: Dòng sản phẩm cung cấp nhiều mức lưu lượng từ 2.000 đến 19.200 m³/h, phù hợp với cả hệ thống thông gió cục bộ và hệ thống tập trung quy mô lớn.
Áp suất ổn định: Dải áp suất từ 306 đến 645 Pa giúp quạt đáp ứng các tuyến ống có chiều dài tương đối lớn hoặc nhiều phụ kiện gây tổn thất.
Kết cấu giảm âm: Cụm động cơ và bánh công tác được đặt trong hộp kim loại, giúp hạn chế âm thanh phát tán trực tiếp ra không gian xung quanh.
Truyền động trực tiếp: Thiết kế không sử dụng dây curoa giúp giảm tổn thất cơ học, hạn chế phát sinh tiếng ồn do dây đai và giảm yêu cầu bảo trì.
Dải nguồn điện linh hoạt: Ba nhóm model đầu tiên có cả phiên bản 220V và 380V, thuận tiện cho căn hộ, nhà hàng, cửa hàng hoặc công trình không có nguồn điện ba pha.
Khả năng kết hợp bộ lọc: TEC-KTJ có thể tích hợp với tủ lọc để nâng cao chất lượng không khí. Khi cấu hình bộ lọc và độ kín hệ thống đáp ứng yêu cầu, hiệu quả loại bỏ bụi mịn PM2.5 có thể đạt tới 99,5%. Việc bổ sung bộ lọc cần được tính toán trở lực để bảo đảm quạt vẫn duy trì đủ lưu lượng thiết kế.
TEC-KTJ phù hợp với hệ thống hút mùi tại nhà hàng, bếp dịch vụ, khu chế biến và không gian thương mại. Quạt có thể đặt cách xa khu vực phát sinh mùi, kết nối qua đường ống để giảm ảnh hưởng của tiếng ồn đến khu vực sử dụng.
Tại khách sạn, văn phòng, căn hộ và khu thương mại, sản phẩm được sử dụng để hút không khí tù đọng, cấp khí tươi hoặc thông gió các khu vực phụ trợ. Khả năng vận hành trong hộp cabinet giúp thiết bị phù hợp với những vị trí cần hạn chế tiếng ồn trực tiếp.
Trong nhà máy thực phẩm, trang trại và khu sản xuất, TEC-KTJ hỗ trợ thông gió tổng thể, hút khí nóng và vận chuyển không khí qua hệ thống đường ống. Sản phẩm cũng có thể kết hợp với tủ lọc để hình thành hệ thống cấp khí sạch cho các khu vực có yêu cầu kiểm soát bụi. Các nhóm ứng dụng được công bố gồm khách sạn, nhà máy thực phẩm, trang trại, nhà hàng, khu thương mại, công nghiệp và hộ gia đình.
Đối với khí chứa dầu mỡ, bụi nặng, hơi hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, hệ thống cần bổ sung thiết bị xử lý và lựa chọn vật liệu phù hợp. TEC-KTJ không mặc định là quạt hút khói PCCC chịu nhiệt hoặc quạt chống cháy nổ nếu chưa có cấu hình và chứng nhận tương ứng.
Việc lựa chọn model cần dựa trên lưu lượng yêu cầu và tổng tổn thất áp suất của hệ thống. Lưu lượng được xác định theo thể tích không gian, số lần trao đổi khí, số người sử dụng hoặc lượng khí thải phát sinh. Áp suất được tính từ tổn thất của đường ống, co cút, van gió, miệng hút, miệng cấp và bộ lọc.
Các model TEC-KTJ-25-20 đến TEC-KTJ-25-42D phù hợp với căn hộ, nhà hàng nhỏ, văn phòng và hệ thống có lưu lượng từ 2.000 đến 4.200 m³/h.
Nhóm TEC-KTJ-28-52 đến TEC-KTJ-31-82 đáp ứng công trình có lưu lượng trung bình từ 5.200 đến 8.200 m³/h, phù hợp khách sạn, khu thương mại và hệ thống thông gió tập trung quy mô vừa.
Nhóm TEC-KTJ-35-100 đến TEC-KTJ-45-200 phù hợp với nhà máy, kho xưởng, khu chế biến và công trình yêu cầu lưu lượng từ 10.000 đến 19.200 m³/h.
Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên lưu lượng lớn nhất. Quạt cần đạt lưu lượng thiết kế tại đúng mức áp suất của hệ thống. Chọn quạt dư công suất có thể làm tăng điện năng, tốc độ gió và tiếng ồn; chọn thiếu áp suất khiến lưu lượng thực tế không đáp ứng yêu cầu.
TEC-KTJ cần được đặt trên bệ hoặc treo bằng hệ khung đủ khả năng chịu tải. Tại các điểm tiếp xúc nên bố trí đệm cao su hoặc lò xo chống rung để hạn chế truyền dao động sang kết cấu công trình.
Cửa hút và cửa cấp nên kết nối với đường ống bằng khớp nối mềm. Giải pháp này giúp giảm truyền rung, hạn chế lực tác động từ đường ống lên thân quạt và hỗ trợ kiểm soát tiếng ồn.
Cần bố trí khoảng trống đủ rộng tại cửa bảo dưỡng để kỹ thuật viên có thể mở nắp, vệ sinh bánh công tác và kiểm tra motor. Không lắp quạt tại vị trí bị che kín hoàn toàn hoặc không có lối tiếp cận.
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra định kỳ độ sạch của bánh công tác, độ chắc chắn của bu lông, tình trạng dây điện, tiếng ồn và độ rung. Bụi hoặc dầu mỡ bám không đều trên cánh có thể gây mất cân bằng động, làm giảm lưu lượng và ảnh hưởng đến tuổi thọ vòng bi.
Quạt thông gió giảm âm TEC-KTJ là giải pháp phù hợp cho các công trình cần thiết bị dạng hộp chắc chắn, khả năng tạo áp suất tốt và hạn chế tiếng ồn phát tán trực tiếp. Dòng sản phẩm gồm 14 model, đáp ứng lưu lượng từ 2.000 đến 19.200 m³/h và áp suất lên đến 645 Pa.
Với kết cấu cabinet kim loại, truyền động trực tiếp, dải công suất rộng và khả năng kết hợp hệ thống lọc khí, TEC-KTJ đáp ứng hiệu quả các nhu cầu quạt thông gió hút mùi, thông gió nối ống và cấp khí cho nhà hàng, khách sạn, văn phòng, nhà máy cùng khu thương mại.
Tên sản phẩm: Quạt thông gió giảm âm TEC-KTJ
Dòng sản phẩm: TEC-KTJ-25-20, TEC-KTJ-25-20D, TEC-KTJ-23-32, TEC-KTJ-23-32D, TEC-KTJ-25-42, TEC-KTJ-25-42D, TEC-KTJ-28-52, TEC-KTJ-31-62, TEC-KTJ-31-72, TEC-KTJ-31-82, TEC-KTJ-35-100, TEC-KTJ-35-120, TEC-KTJ-40-150 và TEC-KTJ-45-200
Kiểu quạt: Quạt thông gió cabinet dạng hộp
Phương thức truyền động: Trực tiếp, không sử dụng dây curoa
Nguồn điện: 220V/50Hz hoặc 380V/50Hz tùy model
Dải công suất: 400–5.500 W
Dải tốc độ: 980–1.400 vòng/phút
Dải lưu lượng: 2.000–19.200 m³/h
Dải áp suất tĩnh: 306–645 Pa
Độ ồn: 56–78 dB
Vật liệu thân vỏ: Kim loại
Kết cấu cửa gió: Cửa hút và cửa cấp dạng vuông hoặc chữ nhật
Khối lượng tịnh: 27–120 kg
Ứng dụng chính: Hút mùi, cấp khí tươi, hút khí nóng, thông gió đường ống và vận chuyển không khí trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp
Các model có hậu tố D được trang bị nguồn điện 220V/50Hz, phù hợp với những công trình không sử dụng nguồn điện ba pha. Các model còn lại sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục và lưu lượng lớn của hệ thống thông gió tập trung.
BẢN VẼ KỸ THUẬT

| Model | Cửa cấp | Cửa hút | Điện áp | Công suất | Tốc độ | Lưu lượng | Áp suất | Độ ồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TEC-KTJ-25-20 | 240 × 230 mm | 240 × 230 mm | 380V/50Hz | 400 W | 1.400 rpm | 2.000 m³/h | 450 Pa | 56 dB |
| TEC-KTJ-25-20D | 240 × 230 mm | 240 × 230 mm | 220V/50Hz | 500 W | 1.400 rpm | 2.000 m³/h | 450 Pa | 56 dB |
| TEC-KTJ-23-32 | 289 × 278 mm | 490 × 326 mm | 380V/50Hz | 580 W | 1.400 rpm | 3.200 m³/h | 440 Pa | 62 dB |
| TEC-KTJ-23-32D | 289 × 278 mm | 490 × 326 mm | 220V/50Hz | 660 W | 1.400 rpm | 3.200 m³/h | 440 Pa | 62 dB |
| TEC-KTJ-25-42 | 338 × 278 mm | 490 × 326 mm | 380V/50Hz | 840 W | 1.400 rpm | 4.200 m³/h | 460 Pa | 65 dB |
| TEC-KTJ-25-42D | 338 × 278 mm | 490 × 326 mm | 220V/50Hz | 780 W | 1.400 rpm | 4.200 m³/h | 460 Pa | 65 dB |
| TEC-KTJ-28-52 | 350 × 275 mm | 600 × 415 mm | 380V/50Hz | 750 W | 980 rpm | 5.200 m³/h | 306 Pa | 61 dB |
| TEC-KTJ-31-62 | 350 × 275 mm | 642 × 415 mm | 380V/50Hz | 1.100 W | 980 rpm | 6.200 m³/h | 418 Pa | 64 dB |
| TEC-KTJ-31-72 | 350 × 406 mm | 636 × 420 mm | 380V/50Hz | 1.500 W | 980 rpm | 7.200 m³/h | 421 Pa | 65 dB |
| TEC-KTJ-31-82 | 350 × 406 mm | 660 × 502 mm | 380V/50Hz | 1.700 W | 980 rpm | 8.200 m³/h | 466 Pa | 66 dB |
| TEC-KTJ-35-100 | 390 × 400 mm | 700 × 500 mm | 380V/50Hz | 2.200 W | 980 rpm | 10.000 m³/h | 553 Pa | 68 dB |
| TEC-KTJ-35-120 | 390 × 400 mm | 800 × 500 mm | 380V/50Hz | 2.500 W | 980 rpm | 12.000 m³/h | 596 Pa | 70 dB |
| TEC-KTJ-40-150 | 480 × 420 mm | 685 × 638 mm | 380V/50Hz | 2.700 W | 980 rpm | 15.000 m³/h | 505 Pa | 76 dB |
| TEC-KTJ-45-200 | 500 × 500 mm | 835 × 720 mm | 380V/50Hz | 5.500 W | 980 rpm | 19.200 m³/h | 645 Pa | 78 dB |
Các giá trị lưu lượng và áp suất thể hiện đặc tính danh định của từng model. Điểm làm việc thực tế cần được xác định trên cơ sở tổng trở lực của đường ống, phụ kiện, van gió, miệng hút, miệng cấp và bộ lọc đi kèm.
| Model | Kích thước đóng gói | Khối lượng tịnh | Khối lượng cả bao bì |
|---|---|---|---|
| TEC-KTJ-25-20 / 25-20D | 680 × 555 × 400 mm | 27 kg | 30,5 kg |
| TEC-KTJ-23-32 / 23-32D | 680 × 680 × 460 mm | 36 kg | 40 kg |
| TEC-KTJ-25-42 / 25-42D | 680 × 680 × 460 mm | 36 kg | 40 kg |
| TEC-KTJ-28-52 | 780 × 770 × 555 mm | 43 kg | 48 kg |
| TEC-KTJ-31-62 | 780 × 810 × 555 mm | 43 kg | 48 kg |
| TEC-KTJ-31-72 / 31-82 | 860 × 840 × 745 mm | 58 kg | 61 kg |
| TEC-KTJ-35-100 | 925 × 895 × 830 mm | 80 kg | 85 kg |
| TEC-KTJ-35-120 | 930 × 1.000 × 805 mm | 83 kg | 89 kg |
| TEC-KTJ-40-150 | 970 × 890 × 915 mm | 95 kg | 106 kg |
| TEC-KTJ-45-200 | 1.120 × 1.000 × 990 mm | 120 kg | 132 kg |
